観光客(かんこうきゃく、kankoukyaku)
- khách du lịch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANKOUKYAKU
観光客
かんこうきゃく
観光客 (かんこうきゃく, phiên âm: kankoukyaku) có nghĩa là "khách du lịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | khách du lịch |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
観光客 có nghĩa là "khách du lịch" hoặc "du khách". Đây là những người đến một địa điểm, quốc gia hoặc khu vực khác với nơi họ sinh sống để tham quan, khám phá, giải trí hoặc vì các mục đích khác ngoài việc làm việc hoặc học tập dài hạn. 観光客 thường được dùng để chỉ những người đi du lịch vì mục đích giải trí và khám phá văn hóa.
⚫︎ 日本にはたくさんの観光客が訪れます。 Dịch: Nhật Bản đón rất nhiều khách du lịch. ⚫︎ あの店は観光客に人気があります。 Dịch: Cửa hàng đó rất được lòng khách du lịch.
Bạn có thể dùng 観光客 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về khách du lịch, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về số lượng khách du lịch đến một địa điểm. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về những địa điểm hoặc dịch vụ phổ biến với khách du lịch. ⚫︎ Khi bạn muốn miêu tả một nhóm người đang đi du lịch.
観光客 được viết bằng chữ Hán (kanji): 観光客. Cách đọc (hiragana) là かんこうきゃく. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn được giữ nguyên.
⚫︎ 旅行者 (ryokōsha): Người đi du lịch (nói chung). ⚫︎ 観光者 (kankōsha): Người đi tham quan (ít phổ biến hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ chỉ cư dân địa phương hoặc người dân thường trú, ví dụ: ⚫︎ 住民 (jūmin): Cư dân. ⚫︎ 居住者 (kyojūsha): Người dân thường trú.
夏休みは観光客で京都が賑やかになります。 ・Bản dịch: Mùa hè, Kyoto trở nên nhộn nhịp vì khách du lịch. ・Giải thích: Câu này cho thấy Kyoto trở nên đông đúc và sôi động trong kỳ nghỉ hè do lượng khách du lịch tăng lên.
このホテルは観光客向けに様々なサービスを提供しています。 ・Bản dịch: Khách sạn này cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau cho khách du lịch. ・Giải thích: Câu này mô tả các dịch vụ của khách sạn được thiết kế để phục vụ nhu cầu của khách du lịch.
観光客 là một từ ghép, được tạo thành từ: ⚫︎ 観光 (kankō): Tham quan, du lịch. ⚫︎ 客 (kyaku): Khách, người.