関係(かんけい、kankei)
- quan hệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANKEI
関係
かんけい
関係 (かんけい, phiên âm: kankei) có nghĩa là "quan hệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | quan hệ |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
関係 (かんけい) có nghĩa là "mối quan hệ", "liên quan", "quan hệ". Nó diễn tả sự kết nối, liên đới, hoặc sự liên quan giữa hai hoặc nhiều người, sự vật, hoặc khái niệm. 関係関係 có thể chỉ đến mối quan hệ xã hội, mối liên hệ về công việc, hoặc sự liên quan về mặt logic hoặc nguyên nhân.
⚫︎彼と彼女は深い関係がある。 Dịch: Anh ấy và cô ấy có một mối quan hệ sâu sắc. ⚫︎この事件とあの会社は関係がありますか? Dịch: Vụ việc này có liên quan gì đến công ty kia không? ⚫︎政治と経済の関係 Dịch: Mối quan hệ giữa chính trị và kinh tế.
⚫︎関係関係 được sử dụng rất phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Bạn có thể dùng 関係関係 để nói về mối quan hệ giữa các cá nhân (ví dụ: gia đình, bạn bè, đồng nghiệp), mối quan hệ giữa các sự vật, hoặc sự liên quan giữa các sự kiện hoặc ý tưởng. ⚫︎Khi sử dụng, bạn thường sẽ dùng 関係関係 với các giới từ như に(ni) (để biểu thị mối quan hệ với ai/cái gì), hoặc các từ khác để làm rõ bản chất của mối quan hệ.
⚫︎関係 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 関係. ⚫︎Cách đọc (furigana) là かんけい (hiragana). ⚫︎Không có biến thể khác của cách viết này.
⚫︎繋がり (つ
⚫︎無関係 (むかんけい) – Không liên quan, không có quan hệ. ⚫︎無関係無関係 có nghĩa là "không liên quan" hoặc "không có mối liên hệ". ⚫︎独立 (どくりつ) – Độc lập, riêng biệt.
私は彼とは仕事上の関係だけです。 ・Bản dịch: Tôi và anh ấy chỉ có mối quan hệ công việc mà thôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 関係関係 để làm rõ loại hình mối quan hệ giữa hai người (trong trường hợp này là mối quan hệ công việc).
この二つの会社は資本関係がある。 ・Bản dịch: Hai công ty này có quan hệ về vốn. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối quan hệ về mặt tài chính giữa hai công ty, sử dụng 関係関係 để chỉ ra sự liên quan.
Từ Hán Việt của 関係 là "quan hệ", có nghĩa là "mối liên quan" hoặc "mối kết nối". Chữ 関 (quan) có nghĩa là "quan, liên quan", còn chữ 係 (hệ) có nghĩa là "liên hệ, kết nối".