捨てます(すてます、sutemaす)
- vứt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
捨
す
TE
て
て
MA
ま
ま
SU
す
す
捨てます (すてます, phiên âm: sutemaす) có nghĩa là "vứt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | vứt |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sutemaす
Hiragana:すてます
Thể lịch sự (ます形) | すてます捨てます。throw away. |
Thể từ điển (辞書形) | 捨てるthrow away |
Thể liên dụng (て形) | 捨てて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 捨てないnot throw away |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 捨てたthrow awayed |
Thể kết thúc (終止形) | 捨てる。throw away. |
Thể điều kiện (仮定形) | 捨てればif throw away |
Thể ý chí (意志形) | 捨てよう !let's throw away |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 捨てろ !throw away ! |