Nihongo

捨てます(すてます、sutemaす)
- vứt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

捨

す

TE

て

て

MA

ま

ま

SU

す

す

捨てます (すてます, phiên âm: sutemaす) có nghĩa là "vứt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:vứt
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sutemaす

Hiragana:すてます

Thể lịch sự
(ます形)
すてます捨てます。throw away.
Thể từ điển
(辞書形)
捨てるthrow away
Thể liên dụng
(て形)
捨てて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
捨てないnot throw away

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
捨てたthrow awayed
Thể kết thúc
(終止形)
捨てる。throw away.
Thể điều kiện
(仮定形)
捨てればif throw away
Thể ý chí
(意志形)
捨てよう !let's throw away
Thể mệnh lệnh
(命令形)
捨てろ !throw away !
Giải thích AI
Ý nghĩa

捨てます có nghĩa là "vứt bỏ", "bỏ đi", hoặc "vứt". Nó diễn tả hành động loại bỏ một vật gì đó mà bạn không cần nữa. Nó có thể là vứt vào thùng rác, cho đi, hoặc loại bỏ khỏi vị trí hiện tại. Hành động bỏ, vứt, hoặc ném đi một thứ gì đó đều được diễn tả bằng 捨てます.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ゴミを捨てます。 Bản dịch: Tôi vứt rác đi. ⚫︎ 古い服を捨てます。 Bản dịch: Tôi bỏ quần áo cũ đi. ⚫︎ もう使わない本を捨てます。 Bản dịch: Tôi vứt những quyển sách không dùng nữa.

Cách sử dụng

捨てます được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi nói về việc dọn dẹp nhà cửa, loại bỏ đồ đạc hỏng, hoặc vứt bỏ những thứ không còn hữu ích. Nó là một động từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khi bạn muốn diễn tả hành động vứt bỏ một vật gì đó, bạn dùng cấu trúc: Chủ ngữ + (trợ từ) + đồ vật + を + 捨てます.

Cách viết

Từ 捨てます được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: すてます ⚫︎ Kanji: 捨てる (dạng từ điển) Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là る khi ở dạng từ điển và ます khi ở dạng lịch sự. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với 捨てます: ⚫︎ 処分します (shobun shimasu): loại bỏ, xử lý (thường dùng cho đồ đạc lớn hoặc có giá trị) ⚫︎ 捨てる (suteru): từ điển của 捨てます ⚫︎ 放り投げる (hourinageru): vứt đi, ném đi (mạnh hơn)

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa với 捨てます: ⚫︎ 拾う (hirou): nhặt, lượm ⚫︎ 保管する (hokansuru): cất giữ, bảo quản ⚫︎ しまう (shimau): cất, để vào

Ví dụ câu 1

古い雑誌をゴミ箱に捨てます。 ・Bản dịch: Tôi vứt những tạp chí cũ vào thùng rác. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động vứt bỏ tạp chí cũ vào thùng rác.

Ví dụ câu 2

壊れたおもちゃを捨てなければなりません。 ・Bản dịch: Tôi phải vứt bỏ món đồ chơi bị hỏng. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự cần thiết phải vứt bỏ một món đồ bị hỏng.

Nguồn gốc

Từ "捨てます" có nguồn gốc từ động từ cổ "捨つ (sutsu)". Trong tiếng Nhật cổ, "捨つ" có nghĩa là "bỏ đi", "rời đi". Qua thời gian, nó biến đổi thành dạng "捨てる (suteru)" và cuối cùng là 捨てます (dạng lịch sự). Từ "捨" (suteta) trong kanji có nghĩa là "vứt bỏ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud