看板(かんばん、kanbaん)
- bảng hiệu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANBAN
看板
かんばん
看板 (かんばん, phiên âm: kanbaん) có nghĩa là "bảng hiệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | bảng hiệu |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
看板 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là bảng hiệu, biển quảng cáo, hoặc biển chỉ dẫn. Nó là một vật dụng được sử dụng để hiển thị thông tin, quảng cáo, hoặc hướng dẫn. 看板 có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, và thường được đặt ở những nơi dễ nhìn thấy để thu hút sự chú ý. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ "thương hiệu" hoặc "uy tín".
⚫︎ お店の看板を見ました。 Dịch: Tôi đã xem bảng hiệu của cửa hàng. ⚫︎ あの看板はとても目立ちますね。 Dịch: Bảng hiệu đó rất nổi bật nhỉ. ⚫︎ 彼は会社の看板だ。 Dịch: Anh ấy là bộ mặt của công ty. (Ở đây, 看板 mang nghĩa bóng là "thương hiệu" hoặc "uy tín".)
Bạn có thể sử dụng 看板 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Biển hiệu của cửa hàng, công ty, hoặc bất kỳ địa điểm nào. ⚫︎ Biển quảng cáo trên đường phố. ⚫︎ Biển chỉ dẫn để hướng dẫn mọi người. ⚫︎ Khi muốn ám chỉ "bộ mặt", "thương hiệu" hoặc "uy tín" của một người hoặc một tổ chức.
看板 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Kanji: 看板 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かんばん Không có cách viết khác phổ biến hoặc sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 広告 (こうこく): Quảng cáo ⚫︎ ビラ: Tờ rơi ⚫︎ 標識 (ひょうしき): Biển báo ⚫︎ 看板娘 (かんばんむすめ): Cô gái là bộ mặt của cửa hàng (thường là một cô gái xinh đẹp, làm tăng sự thu hút của cửa hàng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 看板, vì nó là một danh từ chỉ vật. Tuy nhiên, nếu dùng theo nghĩa bóng, thì có thể là: ⚫︎ 無名 (むめい): Vô danh ⚫︎ 不人気 (ふにんき): Không phổ biến
新しいレストランの看板はとてもおしゃれですね。 ・Bản dịch: Bảng hiệu của nhà hàng mới rất thời trang nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 看板 để chỉ bảng hiệu của một nhà hàng, nhấn mạnh vào vẻ ngoài của nó.
その会社は品質の良さで看板を立てている。 ・Bản dịch: Công ty đó xây dựng thương hiệu nhờ chất lượng tốt. ・Giải thích: Ở đây, 看板 mang nghĩa bóng, ám chỉ uy tín và danh tiếng của công ty.
Từ "看" (kan) có nghĩa là "xem" hoặc "quan sát", và "板" (ban) có nghĩa là "tấm ván" hoặc "bảng". Do đó, 看板 về cơ bản có nghĩa là "tấm bảng để xem" hoặc "bảng hiệu".