乾かします(かわかします、kawaかshimasu)
- làm khô
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAWA
乾
かわ
KA
か
か
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
乾かします (かわかします, phiên âm: kawaかshimasu) có nghĩa là "làm khô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | làm khô |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kawaかshimasu
Hiragana:かわかします
Thể lịch sự (ます形) | かわかします乾かします。dry. |
Thể từ điển (辞書形) | 乾かしゅdry |
Thể liên dụng (て形) | 乾かして + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 乾かしゃないnot dry |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 乾かしたdried |
Thể kết thúc (終止形) | 乾かしゅ。dry. |
Thể điều kiện (仮定形) | 乾かsへばif dry |
Thể ý chí (意志形) | 乾かしょう !let's dry |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 乾かsへ !dry ! |