乾きます(かわきます、kawakimasu)
- khô (tự khô)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAWA
乾
かわ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
乾きます (かわきます, phiên âm: kawakimasu) có nghĩa là "khô (tự khô)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | khô (tự khô) |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kawakimasu
Hiragana:かわきます
Thể lịch sự (ます形) | かわきます乾きます。get dry. |
Thể từ điển (辞書形) | 乾くget dry |
Thể liên dụng (て形) | 乾いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 乾かないnot get dry |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 乾いたget dried |
Thể kết thúc (終止形) | 乾く。get dry. |
Thể điều kiện (仮定形) | 乾けばif get dry |
Thể ý chí (意志形) | 乾こう !let's get dry |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 乾け !get dry ! |