Nihongo

乾きます(かわきます、kawakimasu)
- khô (tự khô)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAWA

乾

かわ

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

乾きます (かわきます, phiên âm: kawakimasu) có nghĩa là "khô (tự khô)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:khô (tự khô)
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kawakimasu

Hiragana:かわきます

Thể lịch sự
(ます形)
かわきます乾きます。get dry.
Thể từ điển
(辞書形)
乾くget dry
Thể liên dụng
(て形)
乾いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
乾かないnot get dry

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
乾いたget dried
Thể kết thúc
(終止形)
乾く。get dry.
Thể điều kiện
(仮定形)
乾けばif get dry
Thể ý chí
(意志形)
乾こう !let's get dry
Thể mệnh lệnh
(命令形)
乾け !get dry !
Giải thích AI
Ý nghĩa

乾きます có nghĩa là "khô" hoặc "khô ráo" (trong tiếng Việt). Nó diễn tả trạng thái của một vật nào đó mất đi độ ẩm, trở nên không còn ướt nữa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 洗濯物が乾きます ・Dịch: Quần áo khô. ⚫︎ 喉が乾きます ・Dịch: Cổ họng khô. ⚫︎ 髪の毛が乾きます ・Dịch: Tóc khô.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để diễn tả sự khô của vật chất, chất lỏng, hoặc bộ phận cơ thể. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả sự khô của đồ vật phơi ngoài trời đến sự khô trong cảm giác cơ thể. ⚫︎ Thường được sử dụng với các chủ ngữ như đồ vật, bộ phận cơ thể, hoặc các danh từ chỉ chất lỏng.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng Hiragana: かわきます ⚫︎ Viết bằng Kanji: 乾きます ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana thêm vào sau Kanji): Luôn là きます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 乾燥します (かんそうします) - Khô (một cách trang trọng hơn, thường dùng để chỉ sự làm khô) ⚫︎ ドライ (dorai) - Dry (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 濡れます (ぬれます) - Ướt ⚫︎ 湿っています (しめっています) - Ẩm ướt.

Ví dụ câu 1

今日は天気がいいから、洗濯物がすぐに乾きます。 ・Bản dịch: Hôm nay trời đẹp nên quần áo sẽ nhanh khô thôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 乾きます để mô tả quần áo nhanh chóng khô do thời tiết tốt.

Ví dụ câu 2

夏はすぐに汗が乾きますね。 ・Bản dịch: Mùa hè mồ hôi khô rất nhanh phải không. ・Giải thích: Câu này dùng 乾き (dạng rút gọn của 乾きます) để nói về việc mồ hôi khô nhanh vào mùa hè.

Nguồn gốc

Từ "乾く" (kawaku), có nghĩa là "khô" trong tiếng Nhật cổ, và thêm hậu tố "-imasu" để biến thành động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud