家事(かじ、kaji)
- việc nhà
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAJI
家事
かじ
家事 (かじ, phiên âm: kaji) có nghĩa là "việc nhà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | việc nhà |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAJI
家事
かじ
家事 (かじ, phiên âm: kaji) có nghĩa là "việc nhà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | việc nhà |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |