Nihongo

火事(かじ、kaji)
- hỏa hoạn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAJI

火事

かじ

火事 (かじ, phiên âm: kaji) có nghĩa là "hỏa hoạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:hỏa hoạn
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

火事 (Kaji) có nghĩa là "hỏa hoạn", "cháy", hoặc "vụ cháy". Nó đề cập đến một đám cháy không kiểm soát được, thường gây ra thiệt hại về tài sản và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng con người. 火事 thường được dùng để chỉ các sự kiện cháy lớn, nghiêm trọng, cần sự can thiệp của lực lượng cứu hỏa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎近所で火事があった。 Dịch: Gần nhà tôi có cháy. ⚫︎火事のせいで、多くの家が焼失した。 Dịch: Vì hỏa hoạn, nhiều ngôi nhà đã bị thiêu rụi. ⚫︎火事だ! 助けて! Dịch: Cháy rồi! Cứu với!

Cách sử dụng

火事 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả các vụ cháy. Bạn có thể dùng nó khi: ⚫︎ Chứng kiến một vụ cháy. ⚫︎ Nói về thiệt hại do cháy gây ra. ⚫︎ Báo cáo một vụ cháy cho cảnh sát hoặc cứu hỏa. ⚫︎ Đọc tin tức về hỏa hoạn. Lưu ý rằng, bạn có thể dùng các từ khác để mô tả về đám cháy nhỏ hơn, như là 火 (hi), nghĩa là "lửa" hoặc "cháy".

Cách viết

火事 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 火事 ⚫︎ Hiragana: かじ Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là "じ".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 火災 (kasai) - "Hỏa tai" (thường trang trọng hơn 火事) ⚫︎ 大火 (taika) - "Đại hỏa" (cháy lớn) ⚫︎ 失火 (shikka) - "Cháy do bất cẩn"

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ sự an toàn, không có cháy như: ⚫︎ 安全 (anzen) - An toàn ⚫︎ 消火 (shouka) - Dập lửa (hành động)

Ví dụ câu 1

昨夜、アパートで火事が発生し、住民は避難した。 ・Bản dịch: Đêm qua, một vụ cháy đã xảy ra trong căn hộ và cư dân đã phải sơ tán. ・Giải thích: Câu này mô tả một vụ cháy trong tòa nhà chung cư, nhấn mạnh sự nghiêm trọng của tình huống và hành động sơ tán của cư dân.

Ví dụ câu 2

消防士は、燃えている建物の中で火事を消火しようと勇敢に戦った。 ・Bản dịch: Những người lính cứu hỏa đã chiến đấu dũng cảm để dập tắt đám cháy trong tòa nhà đang cháy. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động dũng cảm của lính cứu hỏa trong việc dập tắt 火事.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 火 (hi) có nghĩa là "lửa". ⚫︎ 事 (koto, ji) có nghĩa là "sự việc" hoặc "chuyện". Do đó, 火事 (kaji) nghĩa đen là "sự việc về lửa" hay "vụ cháy".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud