Nihongo

科学(かがく、kagaku)
- khoa học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAGAKU

科学

かがく

科学 (かがく, phiên âm: kagaku) có nghĩa là "khoa học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:khoa học
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

科学 (かがく - kagaku) trong tiếng Việt có nghĩa là "khoa học". Nó là một hệ thống kiến thức có tổ chức về thế giới tự nhiên, được xây dựng dựa trên các quan sát, thử nghiệm và lý luận. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như vật lý, hóa học, sinh học, thiên văn học, v.v. Mục tiêu chính của 科学 là hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh chúng ta, khám phá các quy luật tự nhiên và ứng dụng kiến thức này để cải thiện cuộc sống con người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎科学の研究 ・Dịch: Nghiên cứu khoa học. ⚫︎科学技術 ・Dịch: Kỹ thuật khoa học. ⚫︎科学者 ・Dịch: Nhà khoa học.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 科学 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Môn học 科学 ở trường học (ví dụ: 理科 - rika, môn khoa học tự nhiên). ⚫︎ Các lĩnh vực nghiên cứu khoa học khác nhau. ⚫︎ Các thành tựu và khám phá của khoa học. ⚫︎ Những người làm trong lĩnh vực khoa học.

Cách viết

⚫︎ 科学 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc (furigana): かがく (kagaku). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ liên quan để diễn tả ý tương tự: ⚫︎ 学問(gakumon): Học vấn, nghiên cứu. ⚫︎ 理科(rika): Khoa học tự nhiên (trong ngữ cảnh trường học). ⚫︎ 研究(kenkyuu): Nghiên cứu.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đối lập với những điều không dựa trên bằng chứng, hoặc không có tính hệ thống: ⚫︎ 非科学的(hikagakuteki): Không có tính khoa học. ⚫︎ 迷信(meishin): Mê tín.

Ví dụ câu 1

子供たちは学校で科学を学びます。 ・Bản dịch: Trẻ em học khoa học ở trường. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc học khoa học là một phần trong chương trình học ở trường.

Ví dụ câu 2

彼は科学の分野で大きな貢献をしました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã có những đóng góp lớn trong lĩnh vực khoa học. ・Giải thích: Câu này nói về đóng góp của một người trong lĩnh vực khoa học cụ thể.

Nguồn gốc

科学 là một từ mượn từ tiếng Trung Quốc, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 科 (ka): Khoa, môn học, lĩnh vực. ⚫︎ 学 (gaku): Học, nghiên cứu. Khi kết hợp lại, 科学 (kagaku) có nghĩa là "nghiên cứu về kiến thức theo hệ thống".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud