夏(なつ、natsu)
- mùa hè
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NATSU
夏
なつ
夏 (なつ, phiên âm: natsu) có nghĩa là "mùa hè" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | mùa hè |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
夏 (なつ) có nghĩa là "mùa hè". Đây là một trong bốn mùa chính trong năm ở Nhật Bản, sau mùa xuân và trước mùa thu. Mùa hè ở Nhật Bản thường được biết đến với thời tiết nóng ẩm, nhiều lễ hội và các hoạt động ngoài trời. 夏 cũng có thể chỉ khoảng thời gian của mùa hè.
⚫︎今年の夏はとても暑かった。 ・Dịch: Mùa hè năm nay rất nóng. ⚫︎夏休みは何をする予定ですか。 ・Dịch: Bạn dự định làm gì vào kỳ nghỉ hè? ⚫︎夏といえば、花火ですね。 ・Dịch: Nói đến mùa hè là nói đến pháo hoa.
Bạn có thể sử dụng 夏 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để nói về mùa hè, ví dụ: ⚫︎Để chỉ thời điểm trong năm: "Mùa hè đến rồi." ⚫︎Để nói về các hoạt động mùa hè: "Tôi sẽ đi biển vào mùa hè." ⚫︎Để miêu tả thời tiết: "Thời tiết mùa hè rất nóng." Bạn có thể kết hợp 夏 với các từ khác để tạo thành các cụm từ liên quan đến mùa hè, như 夏の旅行 (chuyến du lịch mùa hè), 夏休み (kỳ nghỉ hè), v.v.
⚫︎ Kanji: 夏 ⚫︎ Hiragana: なつ ⚫︎ Katakana: Không sử dụng trong trường hợp thông thường. Không có biến thể khác về cách viết.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ diễn tả về mùa hè: ⚫︎ 夏季 (かき): Mùa hè (theo nghĩa trang trọng) ⚫︎夏期 (かき): Thời kỳ mùa hè
⚫︎ 冬 (ふゆ): Mùa đông ⚫︎ 秋 (あき): Mùa thu ⚫︎ 春 (はる): Mùa xuân
夏は、海に行って泳ぎたい。 ・Bản dịch: Vào mùa hè, tôi muốn đi biển và bơi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 夏 để chỉ ra thời điểm mong muốn đi biển.
夏のイベントは楽しい。 ・Bản dịch: Các sự kiện mùa hè rất vui. ・Giải thích: Câu này sử dụng 夏 để nói về các sự kiện diễn ra trong mùa hè.
Theo các nhà nghiên cứu, chữ Hán 夏 bắt nguồn từ hình ảnh người đàn ông mặc áo giáp, thể hiện sự mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng, đặc trưng của mùa hè.