Nihongo

会話(かいわ、kaiwa)
- hội thoại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAIWA

会話

かいわ

会話 (かいわ, phiên âm: kaiwa) có nghĩa là "hội thoại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:hội thoại
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

会話 (かいわ) có nghĩa là "cuộc nói chuyện", "đàm thoại" hoặc "hội thoại". Nó đề cập đến hành động trao đổi thông tin, ý kiến, hoặc cảm xúc giữa hai hoặc nhiều người bằng lời nói. 会話 bao gồm cả những cuộc trò chuyện thông thường và những cuộc đàm thoại trang trọng hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎友達と[会話]する。 ・Dịch: Nói chuyện với bạn bè. ⚫︎電話で[会話]する。 ・Dịch: Nói chuyện điện thoại. ⚫︎[会話]の練習をする。 ・Dịch: Luyện tập hội thoại.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 会話 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động trao đổi thông tin bằng lời nói. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng. Khi nói về một cuộc 会話 cụ thể, bạn có thể sử dụng các động từ như する (suru - làm), 聞く (kiku - nghe), 話す (hanasu - nói), v.v. để mô tả hành động trong 会話.

Cách viết

会話 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc (furigana) là かいわ (kaiwa) được viết bằng Hiragana. Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng Kanji và Hiragana. Okurigana (phần Hiragana sau Kanji) luôn là 話.

Từ đồng nghĩa

⚫︎おしゃべり (oshaberi): Tán gẫu, nói chuyện phiếm (thường là không trang trọng). ⚫︎対話 (taiwa): Đối thoại (thường trang trọng hơn, nhấn mạnh sự tương tác). ⚫︎トーク (tōku): Talk, cuộc nói chuyện (từ mượn tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự im lặng hoặc ngừng nói có thể được xem là đối lập: ⚫︎沈黙 (chimmoku): Sự im lặng. ⚫︎無言 (mugon): Không nói, im lặng.

Ví dụ câu 1

今日の[会話]はとても面白かった。 ・Bản dịch: Cuộc nói chuyện hôm nay rất thú vị. ・Giải thích: Câu này sử dụng [会話] để chỉ một cuộc trò chuyện cụ thể đã diễn ra và đánh giá về sự thú vị của nó.

Ví dụ câu 2

彼らは[会話]をしながら、食事を楽しんだ。 ・Bản dịch: Họ vừa ăn vừa trò chuyện vui vẻ. ・Giải thích: Câu này cho thấy 会話 đồng thời với một hoạt động khác, trong trường hợp này là ăn uống.

Nguồn gốc

会話 là một từ ghép từ hai chữ Kanji: 会 (kai - gặp gỡ, gặp nhau) và 話 (wa - nói chuyện, câu chuyện). Chữ 会 chỉ sự gặp gỡ hoặc tập hợp, và 話 chỉ hành động nói chuyện. Ghép lại, hai chữ này tạo thành ý nghĩa "gặp gỡ và nói chuyện", tức là "cuộc 会話".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud