Nihongo

海岸(かいがん、kaigan)
- bờ biển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAIGAN

海岸

かいがん

海岸 (かいがん, phiên âm: kaigan) có nghĩa là "bờ biển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:bờ biển
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

海岸, đọc là かいがん, có nghĩa là "bờ biển" hoặc "bãi biển". Đó là khu vực đất liền giáp với biển hoặc đại dương. 海岸 là nơi sóng biển vỗ vào, bao gồm cả bãi cát, đá, vách đá, và các đặc điểm địa hình khác ở rìa biển.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夏休みに家族で海岸へ行きました。 ・Bản dịch: Mùa hè năm ngoái tôi đã đi đến bãi biển với gia đình. ⚫︎海岸にはカニがたくさんいました。 ・Bản dịch: Có rất nhiều cua ở bãi biển. ⚫︎あの海岸は夕日がとても綺麗です。 ・Bản dịch: Bãi biển đó có cảnh hoàng hôn rất đẹp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 海岸 trong các cuộc trò chuyện khi nói về: ⚫︎ Địa điểm: Khi bạn muốn nói về một bãi biển cụ thể. ⚫︎ Hoạt động: Khi bạn muốn nói về các hoạt động diễn ra ở bãi biển như tắm biển, xây lâu đài cát, đi dạo. ⚫︎ Mô tả: Khi bạn muốn mô tả phong cảnh của bãi biển.

Cách viết

⚫︎ Từ 海岸 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc là かいがん (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 浜辺(はまべ): Bờ biển, bãi biển (thường chỉ bãi cát). ⚫︎ 砂浜(すなはま): Bãi cát.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét các từ liên quan đến đất liền (ví dụ như "nội địa").

Ví dụ câu 1

あの海岸は、水がとても澄んでいますね。 ・Bản dịch: Bãi biển đó, nước rất trong xanh nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để mô tả chất lượng của nước biển tại bãi biển.

Ví dụ câu 2

海岸で貝殻を拾いました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhặt được vỏ sò ở bãi biển. ・Giải thích: Câu này nói về hoạt động nhặt vỏ sò trên bãi biển.

Nguồn gốc

Từ 海岸 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 海 (かい): Biển ⚫︎ 岸 (がん): Bờ, mép Ghép lại, chúng tạo thành từ có nghĩa là "bờ biển" hoặc "bãi biển".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud