会場(かいじょう、kaijou)
- hội trường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIJOU
会場
かいじょう
会場 (かいじょう, phiên âm: kaijou) có nghĩa là "hội trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | hội trường |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
会場会場 có nghĩa là "địa điểm", "nơi tổ chức" hoặc "khu vực diễn ra". Nó chỉ nơi mà một sự kiện, buổi họp, hoặc hoạt động nào đó được diễn ra.
⚫︎ コンサートの会場 Translation: Địa điểm buổi hòa nhạc ⚫︎ 結婚式の会場 Translation: Địa điểm đám cưới ⚫︎ イベントの会場はどこですか Translation: Địa điểm của sự kiện này ở đâu?
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 会場会場 khi bạn muốn nói về địa điểm của một sự kiện, ví dụ như buổi hòa nhạc, hội nghị, tiệc cưới, hoặc các hoạt động khác. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các thông báo, thư mời, hoặc khi bạn muốn hỏi hoặc chỉ ra vị trí diễn ra của một sự kiện.
⚫︎ Kanji: 会場会場 ⚫︎ Hiragana: かいじょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là じょう.
⚫︎ 場所 (basho) - địa điểm, nơi chốn ⚫︎ 場所場所 thường chung chung hơn, trong khi 会場会場 thường liên quan đến các sự kiện cụ thể. ⚫︎ 会場会場 có thể được dùng thay cho 場所場所, nhưng không phải lúc nào 場所場所 cũng có thể thay thế cho 会場会場. ⚫︎ 場 (ba) - thường chỉ chung là "khu vực" hoặc "sân khấu". ⚫︎ 施設 (shisetsu) - cơ sở vật chất (nếu địa điểm đó là một cơ sở cố định, chẳng hạn như nhà hát, trung tâm hội nghị).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đơn giản là chỉ ra địa điểm. Tuy nhiên, bạn có thể dùng từ chỉ sự không có mặt.
会議の会場はホテルの2階です。 ・Bản dịch: Địa điểm của cuộc họp ở tầng 2 của khách sạn. ・Giải thích: Câu này cho biết vị trí cụ thể của cuộc họp.
会場に早く着きすぎました。 ・Bản dịch: Tôi đến địa điểm quá sớm. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc đến địa điểm trước khi sự kiện bắt đầu.
Từ này được tạo thành từ chữ Hán 会 (kai) có nghĩa là "gặp gỡ" hoặc "tập hợp" và 場 (jou) có nghĩa là "nơi" hoặc "khu vực". Vì vậy, 会場会場 có nghĩa đen là "nơi gặp gỡ" hoặc "nơi tập hợp".