Nihongo

会議(かいぎ、kaigi)
- cuộc họp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAIGI

会議

かいぎ

会議 (かいぎ, phiên âm: kaigi) có nghĩa là "cuộc họp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:cuộc họp
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

会議 (かいぎ, kaigi) có nghĩa là "cuộc họp", "hội nghị" hoặc "cuộc thảo luận chính thức". Nó đề cập đến một buổi gặp mặt có tổ chức của một nhóm người, thường để thảo luận về một vấn đề cụ thể, đưa ra quyết định, hoặc trao đổi thông tin. ⚫︎ Đây là một từ thông dụng và quan trọng trong giao tiếp kinh doanh, học thuật và nhiều lĩnh vực khác. ⚫︎ Từ này bao gồm các cuộc gặp gỡ chính thức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日の会議は10時から始まる。 Dịch: Cuộc họp hôm nay bắt đầu lúc 10 giờ. ⚫︎ 社長は重要な会議に出席した。 Dịch: Giám đốc đã tham dự một cuộc họp quan trọng. ⚫︎ 会議の議事録を作成する。 Dịch: Lập biên bản cuộc họp.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 会議 để nói về bất kỳ cuộc họp chính thức nào, từ cuộc họp trong công ty, các buổi hội thảo, cho đến các cuộc họp của chính phủ. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần sự trang trọng và chuyên nghiệp. ⚫︎ Bạn có thể thêm các từ khác để làm rõ ngữ cảnh, ví dụ: 朝の会議 (cuộc họp buổi sáng), 重要な会議 (cuộc họp quan trọng).

Cách viết

⚫︎ Từ 会議 được viết bằng kanji là 会議, với cách phát âm là かいぎ khi viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 打ち合わせ (uchiawase): cuộc họp, buổi gặp gỡ (ít trang trọng hơn 会議, thường dùng trong công việc). ⚫︎ ミーティング (miitingu): meeting (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong môi trường làm việc trẻ trung). ⚫︎ 協議 (kyōgi): thảo luận, bàn bạc (trong các vấn đề có tính chất nghiêm túc, thường là chính trị, pháp luật). ⚫︎ 会議会議室 (kaigishitsu): phòng họp.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, vì 会議 chỉ đơn giản là chỉ một hành động. Tuy nhiên, các hoạt động trái ngược với một cuộc họp chính thức có thể bao gồm: ⚫︎ 休憩 (kyūkei): nghỉ giải lao. ⚫︎ 雑談 (zatsudan): chuyện phiếm.

Ví dụ câu 1

明日の会議会議の資料を準備してください。 ・Bản dịch: Hãy chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp ngày mai. ・Giải thích: Câu này yêu cầu người khác chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp, nhấn mạnh tính chất quan trọng của buổi họp.

Ví dụ câu 2

会議会議後、ランチに行きましょう。 ・Bản dịch: Sau cuộc họp, chúng ta đi ăn trưa nhé. ・Giải thích: Câu này gợi ý một hoạt động sau khi cuộc họp kết thúc, thường là một buổi gặp gỡ xã giao.

Nguồn gốc

Từ 会議会議 (かいぎ, kaigi) là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: 会 (kai) có nghĩa là "gặp gỡ", "tập hợp", và 議 (gi) có nghĩa là "thảo luận", "bàn bạc". Vì vậy, bản thân từ này đã chứa đựng ý nghĩa của việc tụ họp để thảo luận.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud