開始(かいし、kaishi)
- bắt đầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAISHI
開始
かいし
開始 (かいし, phiên âm: kaishi) có nghĩa là "bắt đầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | bắt đầu |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
開始 (かいし) có nghĩa là "bắt đầu", "khởi đầu", hoặc "mở đầu" một sự kiện, hành động, hoặc một quá trình nào đó. Nó diễn tả việc một cái gì đó bắt đầu hoặc đi vào giai đoạn đầu tiên.
⚫︎ 会議を開始します。 Dịch: Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp. ⚫︎ 授業は9時に開始です。 Dịch: Buổi học bắt đầu lúc 9 giờ. ⚫︎ 映画の開始時間 Dịch: Thời gian bắt đầu của bộ phim.
⚫︎ Sử dụng 開始 khi muốn diễn đạt hành động, sự kiện, hoặc một quá trình nào đó đang hoặc sẽ bắt đầu. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc trong thông báo, lịch trình. ⚫︎ Có thể dùng với các động từ để thể hiện hành động bắt đầu, ví dụ như: 開始]する (bắt đầu làm gì đó).
⚫︎ Viết bằng kanji: 開始 ⚫︎ Đọc là: かいし (Hiragana) ⚫︎ Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana thêm vào sau Kanji) luôn là "し".
⚫︎ 始める (bắt đầu - động từ thông thường) ⚫︎ スタート (start - mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong văn cảnh không trang trọng) ⚫︎ 始まる (bắt đầu - mang tính thụ động) ⚫︎ スタートする (to start - mượn từ tiếng Anh, cùng ý nghĩa với スタート) ⚫︎ 始まる: to begin, to start. (often indicates something beginning on its own)
⚫︎ 終了 (しゅうりょう): Kết thúc ⚫︎ 終わり (おわり): Sự kết thúc ⚫︎ 終わる (おわる): Kết thúc (động từ)
試験開始の合図をします。 ・Bản dịch: Tôi sẽ ra hiệu để bắt đầu kỳ thi. ・Giải thích: Câu này dùng trong tình huống chính thức, thông báo về việc bắt đầu một kỳ thi.
プロジェクトは来週から開始します。 ・Bản dịch: Dự án sẽ bắt đầu từ tuần sau. ・Giải thích: Sử dụng 開始 để chỉ ra thời điểm bắt đầu của một dự án.
開始 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ chữ Hán 開 (かい, khai) mang nghĩa "mở ra" hoặc "bắt đầu" và chữ Hán 始 (し, thủy) có nghĩa là "bắt đầu". Kết hợp lại, 開始 mang ý nghĩa "bắt đầu", "khởi đầu".