Nihongo

お年寄り(おとしより、otoshiyori)
- người già

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

TOSHIYO

年寄

としよ

RI

り

り

お年寄り (おとしより, phiên âm: otoshiyori) có nghĩa là "người già" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:người già
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

お年寄り là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "người già", "người lớn tuổi" hoặc "người cao tuổi". Nó là một cách lịch sự và tôn trọng để chỉ những người đã lớn tuổi. ⚫︎Từ này thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người lớn tuổi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お年寄りのために、席を譲りましょう。 ・Dịch: Hãy nhường ghế cho người già. ⚫︎このバスは、お年寄りの優先席があります。 ・Dịch: Xe buýt này có ghế ưu tiên cho người cao tuổi.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng お年寄り khi bạn muốn nói về người già một cách lịch sự và tôn trọng. ⚫︎Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp thông thường đến các tình huống trang trọng hơn. ⚫︎Luôn thể hiện sự tôn trọng khi sử dụng từ này. Tránh sử dụng nó một cách bất lịch sự hoặc thô lỗ.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji là お年寄り, hiragana là おとしより. ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 寄り (よ) khi viết bằng kanji.

Từ đồng nghĩa

⚫︎高齢者 (こうれいしゃ): Người cao tuổi (trang trọng hơn) ⚫︎老人 (ろうじん): Người già (thường dùng trong văn bản hoặc y học) ⚫︎ご老人 (ごろうじん): Kính ngữ của "người già" ⚫︎おじいさん: Ông nội, ông (có thể dùng để chỉ người già nói chung, thân mật) ⚫︎おばあさん: Bà nội, bà (có thể dùng để chỉ người già nói chung, thân mật)

Từ trái nghĩa

⚫︎若者 (わかもの): Người trẻ tuổi ⚫︎子供 (こども): Trẻ em

Ví dụ câu 1

公園で、お年寄りが楽しそうに体操をしていました。 ・Bản dịch: Ở công viên, những người lớn tuổi đang tập thể dục trông rất vui vẻ. ・Giải thích: Câu này sử dụng お年寄り để mô tả những người lớn tuổi đang tập thể dục.

Ví dụ câu 2

この店は、お年寄りにも食べやすいように、料理を工夫しています。 ・Bản dịch: Cửa hàng này đã điều chỉnh các món ăn để chúng dễ ăn cho người già. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách các cửa hàng điều chỉnh dịch vụ để phù hợp với người lớn tuổi.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ 年 (とし) có nghĩa là "tuổi" và 寄り (より), có nghĩa là "gần, nghiêng về". Ghép lại, nó có nghĩa là "người gần đến tuổi" hay "người lớn tuổi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud