Nihongo

お祝い(おいわい、oiwaい)
- lễ mừng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

IWA

祝

いわ

I

い

い

お祝い (おいわい, phiên âm: oiwaい) có nghĩa là "lễ mừng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:lễ mừng
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

お祝い là một từ tiếng Nhật có nghĩa là lời chúc mừng, sự chúc mừng, kỷ niệm hoặc lễ kỷ niệm. Nó được sử dụng để thể hiện niềm vui, sự chúc phúc hoặc để kỷ niệm một sự kiện quan trọng. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một động từ (ở dạng kết hợp).

Ví dụ cụ thể

⚫︎結婚のお祝いをします。 Dịch: Tôi sẽ tổ chức lễ kỷ niệm đám cưới. ⚫︎誕生日のお祝い Dịch: Lời chúc mừng sinh nhật ⚫︎入学お祝い Dịch: Kỷ niệm nhập học

Cách sử dụng

お祝い được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để bày tỏ sự chúc mừng. ⚫︎Khi bạn muốn chúc mừng ai đó về một sự kiện đặc biệt (ví dụ: sinh nhật, đám cưới, tốt nghiệp, thành công trong công việc...). ⚫︎Khi bạn tham gia vào một buổi lễ hoặc một sự kiện chúc mừng. ⚫︎Khi bạn muốn tặng quà hoặc gửi lời chúc mừng đến ai đó. ⚫︎Bạn có thể sử dụng các cụm từ như お祝いの言葉(lời chúc mừng), お祝いの品(quà mừng), hay お祝いを述べる(nói lời chúc mừng).

Cách viết

Từ お祝い thường được viết bằng hiragana. ⚫︎Tuy nhiên, kanji của nó là お祝い và có thể được sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc để nhấn mạnh ý nghĩa. ⚫︎Đôi khi, bạn có thể thấy nó được viết là 御祝い, với chữ 御 (go) là kính ngữ. ⚫︎Không có biến thể okurigana (phần đuôi hiragana).

Từ đồng nghĩa

⚫︎祝 (Iwai): một từ ngắn gọn hơn, có nghĩa là chúc mừng. ⚫︎おめでとうございます (omedetou gozaimasu): một lời chúc mừng trang trọng. ⚫︎お喜び (oyorokobi): sự vui mừng, niềm vui (thường dùng trong bối cảnh trang trọng). ⚫︎慶び (yorokobi): sự vui mừng, hân hoan (nghĩa rộng hơn, thường dùng trong văn viết).

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến nỗi buồn hoặc sự đau khổ, ví dụ như: ⚫︎お悔やみ (okuyami): lời chia buồn. ⚫︎悲しみ (kanashimi): nỗi buồn.

Ví dụ câu 1

ご結婚お祝い申し上げます。 ・Bản dịch: Xin chúc mừng đám cưới của bạn. ・Giải thích: Đây là một cách lịch sự để chúc mừng một người về đám cưới của họ, sử dụng động từ kính ngữ.

Ví dụ câu 2

新しい部署への異動、お祝い申し上げます。 ・Bản dịch: Xin chúc mừng bạn đã được chuyển đến bộ phận mới. ・Giải thích: Sử dụng để chúc mừng ai đó về sự thay đổi công việc tích cực.

Nguồn gốc

Từ お祝い bắt nguồn từ động từ 祝う (iwau), có nghĩa là ăn mừng, chúc mừng. Tiền tố お (o) là một kính ngữ, thể hiện sự tôn trọng hoặc lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud