春(はる、haru)
- mùa xuân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HARU
春
はる
春 (はる, phiên âm: haru) có nghĩa là "mùa xuân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | mùa xuân |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
春 (はる) nghĩa là mùa xuân trong tiếng Việt. Nó là một trong bốn mùa của năm, sau mùa đông và trước mùa hè. Mùa xuân thường được liên kết với sự khởi đầu, sự tươi mới, sự sinh sôi nảy nở của cây cối và hoa lá.
⚫︎春が来ました。 Dịch: Mùa xuân đã đến. ⚫︎桜は春に咲きます。 Dịch: Hoa anh đào nở vào mùa xuân. ⚫︎春休みは楽しいですね。 Dịch: Kỳ nghỉ xuân thật vui phải không.
Bạn có thể sử dụng 春 để nói về: ⚫︎ Mùa xuân nói chung. ⚫︎ Các sự kiện diễn ra vào mùa xuân, như lễ hội hoa anh đào. ⚫︎ Các hoạt động thường được thực hiện vào mùa xuân, chẳng hạn như đi dã ngoại. ⚫︎ Tình cảm hoặc cảm xúc liên quan đến mùa xuân (sự tươi mới, hy vọng...).
⚫︎ Kanji: 春 ⚫︎ Hiragana: はる ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm) của 春 luôn là không có.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ liên quan đến mùa xuân bao gồm: ⚫︎ 季節 (きせつ) - mùa (từ chung) ⚫︎ 桜 (さくら) - hoa anh đào (biểu tượng của mùa xuân)
⚫︎ 冬 (ふゆ) - mùa đông ⚫︎ 夏 (なつ) - mùa hè ⚫︎ 秋 (あき) - mùa thu
東京の春は暖かくて、過ごしやすいです。 ・Bản dịch: Mùa xuân ở Tokyo ấm áp và dễ chịu. ・Giải thích: Câu này mô tả thời tiết dễ chịu vào mùa xuân ở Tokyo.
春の日は、公園でピクニックをするのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích đi dã ngoại trong công viên vào những ngày mùa xuân. ・Giải thích: Câu này diễn tả sở thích đi dã ngoại vào mùa xuân.
Từ "春" (はる) có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Nhật. Nó có thể liên quan đến sự thay đổi của thời tiết và sự trở lại của sự sống sau mùa đông.