落ちます(おちます、ochimasu)
- rơi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
落
お
CHI
ち
ち
MA
ま
ま
SU
す
す
落ちます (おちます, phiên âm: ochimasu) có nghĩa là "rơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | rơi |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ochimasu
Hiragana:おちます
Thể lịch sự (ます形) | おちます落ちます。fall. |
Thể từ điển (辞書形) | 落ちるfall |
Thể liên dụng (て形) | 落ちて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 落ちないnot fall |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 落ちたfell |
Thể kết thúc (終止形) | 落ちる。fall. |
Thể điều kiện (仮定形) | 落ちればif fall |
Thể ý chí (意志形) | 落ちよう !let's fall |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 落ちろ !fall ! |
Giải thích AI
落ちます có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc "rơi", "rớt", "thả", hoặc "giảm". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của nó có thể thay đổi.
⚫︎リンゴが木から落ちます。 Dịch: Quả táo rụng khỏi cây. ⚫︎試験に落ちました。 Dịch: Tôi đã thi rớt. ⚫︎体重が落ちます。 Dịch: Cân nặng giảm.
落ちます được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Khi nói về vật gì đó rơi từ trên cao xuống: Ví dụ, một chiếc lá 落ち khỏi cây. ⚫︎Khi nói về việc thi rớt hoặc không đạt được kết quả mong muốn: Ví dụ, 落ち trong kỳ thi. ⚫︎Khi nói về sự suy giảm, giảm xuống: Ví dụ, số lượng 落ち xuống. ⚫︎Sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mong muốn.
落ちます được viết dưới dạng: ⚫︎Hiragana: おちます ⚫︎Kanji: 落ちます (chữ Hán "落" có nghĩa là "rơi" hoặc "rớt") ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji): Thông thường là "ちます". ⚫︎Không có biến thể khác trong cách viết.
⚫︎落下します (rakkashimasu) - Rơi xuống (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎転びます (korobimasu) - Ngã, vấp ⚫︎下がる (sagaru) - Giảm, hạ xuống ⚫︎失格する (shikkakusuru) - Bị loại, không đủ tư cách (trong kỳ thi, cuộc thi) ⚫︎失敗する (shippaisuru) - Thất bại
⚫︎上がります (agarimasu) - Tăng lên, lên ⚫︎受かります (ukakarimasu) - Đỗ, trúng tuyển ⚫︎持ちます (mochimasu) - Giữ, cầm
カバンからお金が落ちました。 ・Bản dịch: Tiền đã rơi ra khỏi cặp. ・Giải thích: Ở đây, [落ちました] được dùng để diễn tả hành động tiền rơi ra khỏi cặp.
彼は試験に落ちて、がっかりしていました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thi rớt và cảm thấy thất vọng. ・Giải thích: 落ち trong trường hợp này mang nghĩa thi rớt.
Từ "落" trong 落ちます có nghĩa là "rơi" hoặc "rớt", bắt nguồn từ chữ Hán. Nó chỉ hành động của vật thể chuyển động từ vị trí cao xuống thấp do tác động của trọng lực hoặc các yếu tố khác.