落とします(おとします、otoshimasu)
- làm rơi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
落
お
TO
と
と
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
落とします (おとします, phiên âm: otoshimasu) có nghĩa là "làm rơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | làm rơi |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:otoshimasu
Hiragana:おとします
Thể lịch sự (ます形) | おとします落とします。drop. |
Thể từ điển (辞書形) | 落としゅdrop |
Thể liên dụng (て形) | 落として + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 落としゃないnot drop |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 落としたdropped |
Thể kết thúc (終止形) | 落としゅ。drop. |
Thể điều kiện (仮定形) | 落とsへばif drop |
Thể ý chí (意志形) | 落としょう !let's drop |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 落とsへ !drop ! |
Giải thích AI
落とします có nghĩa là "làm rơi", "đánh rơi", hoặc "thả rơi" một vật gì đó. Nó thể hiện hành động để một vật không còn ở vị trí hiện tại nữa do tác động của ai đó hoặc do vô tình. 落とします cũng có thể dùng để chỉ việc làm mất hoặc để lỡ một cái gì đó, chẳng hạn như bỏ lỡ cơ hội.
⚫︎ カバンを落としました。 Dịch: Tôi đã làm rơi túi. ⚫︎ 財布を落とさないように気を付けてください。 Dịch: Hãy cẩn thận đừng để đánh rơi ví. ⚫︎ チャンスを落としました。 Dịch: Tôi đã bỏ lỡ cơ hội.
⚫︎ Bạn sử dụng 落とします khi muốn diễn đạt hành động làm rơi, đánh rơi một vật gì đó. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày khi bạn vô tình hoặc cố ý làm rơi một thứ gì đó. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng 落とします để diễn tả việc làm mất hoặc bỏ lỡ điều gì. ⚫︎ Hãy cẩn thận phân biệt với các động từ khác liên quan đến việc "rơi" như 落ちます (rơi xuống) hoặc 倒れます (đổ, ngã).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 落 và hiragana là とします, tạo thành 落とします。 ⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết hoàn toàn bằng hiragana: おとします。 ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là とします trong trường hợp này.
⚫︎ 落とす: dạng từ điển của 落とします。 ⚫︎ 零す (こぼす): làm đổ, làm trào (thường là chất lỏng). ⚫︎ Trong một số trường hợp, có thể sử dụng các từ như なくす (làm mất) nếu mục đích là chỉ kết quả của việc làm rơi, thay vì hành động làm rơi.
⚫︎ 拾います (ひろいます): nhặt lên, lượm lên. ⚫︎ 受け取ります (うけとります): nhận, lấy. ⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ là các hành động ngược lại với việc làm rơi hoặc làm mất.
道で携帯電話を落としました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã làm rơi điện thoại trên đường. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả hành động làm rơi điện thoại di động trên đường đi.
大切な書類を落としましたので、とても困っています。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã làm mất tài liệu quan trọng, nên tôi rất bối rối. ⚫︎ Giải thích: Câu này diễn tả việc làm mất tài liệu và cảm xúc của người nói.
⚫︎ Chữ kanji 落 (lạc) có nghĩa là "rơi xuống", "rớt xuống". Nó biểu thị sự suy giảm, mất mát. ⚫︎ Động từ 落とします được tạo thành bằng cách thêm hậu tố động từ chuyển tiếp す vào gốc của kanji 落, tạo thành một động từ chuyển tiếp, chỉ hành động mà ai đó gây ra.