折れます(おれます、oremasu)
- bị gãy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
折
お
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
折れます (おれます, phiên âm: oremasu) có nghĩa là "bị gãy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | bị gãy |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:oremasu
Hiragana:おれます
Thể lịch sự (ます形) | おれます折れます。be folded. |
Thể từ điển (辞書形) | 折れるbe folded |
Thể liên dụng (て形) | 折れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 折れないnot be folded |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 折れたbe foldedded |
Thể kết thúc (終止形) | 折れる。be folded. |
Thể điều kiện (仮定形) | 折れればif be folded |
Thể ý chí (意志形) | 折れよう !let's be folded |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 折れろ !be folded ! |
Giải thích AI
折れます nghĩa là "bị gãy", "bị gập", "bị bẻ" hoặc "bị gục" một cách tự nhiên hoặc do tác động từ bên ngoài. Nó thường được sử dụng để diễn tả tình trạng của vật thể. Nó là thể bị động của động từ 折る (oru - bẻ, gập).
⚫︎ 鉛筆が折れました。 Dịch: Bút chì bị gãy rồi. ⚫︎ 桜の枝が風で折れてしまった。 Dịch: Cành hoa anh đào đã bị gãy do gió. ⚫︎ 心が折れそうになった。 Dịch: Tôi gần như gục ngã.
⚫︎ Sử dụng 折れます khi vật thể tự bị gãy hoặc bị gãy bởi một tác động nào đó từ bên ngoài (ví dụ, gió, sức nặng...). ⚫︎ Nó thường được sử dụng với các danh từ chỉ vật như bút chì, cành cây, đồ vật, hoặc cả những thứ trừu tượng như tinh thần. ⚫︎ Thể hiện sự không chủ động, tức là không phải ai đó cố tình làm gãy, mà là do sự việc tự xảy ra hoặc chịu tác động từ bên ngoài.
⚫︎ Được viết bằng hiragana là おれます. ⚫︎ Kanji: 折れます (chữ Hán là 折, nghĩa là gập, bẻ). ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường là れます.
⚫︎ 壊れる (kowareru): hỏng, vỡ (thường dùng cho đồ vật, máy móc). ⚫︎ 曲がる (magaru): cong, uốn (dùng cho vật thể có thể uốn được). ⚫︎ 倒れる (taoreru): đổ, ngã (dùng cho cây cối, người).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà thường dùng các cụm từ thể hiện sự còn nguyên vẹn, không bị gãy hoặc sửa chữa. ⚫︎ Ví dụ: 壊れていない (kowarete inai) - không bị hỏng.
強風で木の枝が折れました。 ・Bản dịch: Cành cây đã bị gãy do gió mạnh. ・Giải thích: Diễn tả cành cây bị gãy do tác động của gió.
この傘は強度が弱くて、すぐに折れてしまう。 ・Bản dịch: Cái ô này kém bền, nên sẽ gãy ngay thôi. ・Giải thích: Giải thích rằng cây ô dễ bị gãy.
折れる có nguồn gốc từ động từ 折る (oru), ban đầu mang ý nghĩa "bẻ, gập". Sau đó, nó phát triển thành thể bị động 折れる để diễn tả tình trạng "bị gãy" hoặc "bị gập".