折ります(おります、orimasu)
- gập
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
折
お
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
折ります (おります, phiên âm: orimasu) có nghĩa là "gập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | gập |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:orimasu
Hiragana:おります
Thể lịch sự (ます形) | おります折ります。fold. |
Thể từ điển (辞書形) | 折るfold |
Thể liên dụng (て形) | 折って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 折らないnot fold |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 折ったfolded |
Thể kết thúc (終止形) | 折る。fold. |
Thể điều kiện (仮定形) | 折ればif fold |
Thể ý chí (意志形) | 折ろう !let's fold |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 折れ !fold ! |
Giải thích AI
折ります là một động từ trong tiếng Nhật, mang nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến hành động gập, bẻ, hoặc làm gãy một vật gì đó. Nó là dạng kính ngữ lịch sự của động từ 折る. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nghĩa của 折ります có thể thay đổi.
⚫︎紙を折ります。 Dịch: Tôi gấp giấy. ⚫︎花を折ります。 Dịch: Tôi bẻ cành hoa. ⚫︎レポートを折ります。 Dịch: Tôi làm gãy báo cáo (trong trường hợp báo cáo được làm gãy, bị hư hỏng).
⚫︎Sử dụng 折ります khi bạn muốn diễn đạt hành động gập, bẻ, làm gãy một vật một cách lịch sự. ⚫︎Dùng trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên. ⚫︎Lưu ý, cách dùng này phù hợp với nhiều loại hành động, từ việc gấp giấy origami cho đến việc làm gãy cành cây.
⚫︎Thường được viết bằng hiragana: おります. ⚫︎Kanji: 折ります (chữ Hán "chiết" - có nghĩa là gập, bẻ, hoặc làm gãy). ⚫︎Không có cách viết nào khác, okurigana luôn là ます。
⚫︎曲げる(まげる): Uốn cong. ⚫︎割る(わる): Làm vỡ, làm nứt. ⚫︎折る(おる): Dạng từ điển, ít lịch sự hơn.
⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không có từ trái nghĩa trực tiếp. Có thể là: ⚫︎伸ばす(のばす): Kéo dài, duỗi thẳng. ⚫︎繋ぐ(つなぐ): Nối, kết nối.
手紙を三つに折ります。 ・Bản dịch: Tôi gấp thư làm ba. ・Giải thích: Câu này sử dụng 折ります để mô tả hành động gấp tờ giấy thành ba phần.
その枝を折りますのは止めてください。 ・Bản dịch: Xin đừng bẻ cành cây đó. ・Giải thích: Trong câu này, 折ります diễn tả hành động bẻ cành cây, thường được sử dụng trong tình huống nhắc nhở hoặc yêu cầu lịch sự.
⚫︎Chữ Hán 折 (chiết) có nghĩa gốc là gập, bẻ. ⚫︎Động từ 折る có nguồn gốc từ chữ Hán này, sau đó được biến đổi thành dạng kính ngữ 折ります để sử dụng trong giao tiếp lịch sự.