おくれます(遅れます、遅remasu)
- trễ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
遅
おく
遅
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
おくれます (遅れます, phiên âm: 遅remasu) có nghĩa là "trễ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | trễ |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:遅remasu
Hiragana:遅れます
Thể lịch sự (ます形) | 遅れますおくれます。be late. |
Thể từ điển (辞書形) | おくれるbe late |
Thể liên dụng (て形) | おくれて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | おくれないnot be late |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | おくれたbe lated |
Thể kết thúc (終止形) | おくれる。be late. |
Thể điều kiện (仮定形) | おくれればif be late |
Thể ý chí (意志形) | おくれよう !let's be late |
Thể mệnh lệnh (命令形) | おくれろ !be late ! |
Giải thích AI
おくれます (okuremasu) có nghĩa là "trễ", "muộn" hoặc "bị chậm trễ". Nó diễn tả hành động đến trễ một địa điểm, trễ giờ hẹn, hoặc một sự việc nào đó không diễn ra đúng thời gian dự kiến. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ các sự kiện cá nhân đến các vấn đề liên quan đến công việc hoặc giao thông. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian hoặc địa điểm. ⚫︎Nó là một động từ nhóm II (ichidan-doushi).
⚫︎電車に遅れました。 Dịch: Tôi bị trễ tàu. ⚫︎会議に遅れてすみません。 Dịch: Xin lỗi vì tôi đã đến trễ cuộc họp. ⚫︎授業に遅れました。 Dịch: Tôi đã đến trễ giờ học.
Cách sử dụng おくれます phụ thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎Khi nói về việc đến trễ một địa điểm: Sử dụng cấu trúc "Địa điểm + に + おくれます". Ví dụ: 学校に遅れました (Tôi đến trễ học). ⚫︎Khi nói về việc trễ giờ hẹn: Sử dụng cấu trúc "Thời gian + に + おくれます". Ví dụ: 5時に遅れます (Tôi sẽ đến trễ lúc 5 giờ). ⚫︎Khi muốn nói ai đó hoặc điều gì đó bị trễ: Bạn có thể dùng cấu trúc "Đối tượng + は + Thời gian/Địa điểm + に + 遅れます". Ví dụ: バスは5分遅れています (Xe buýt bị trễ 5 phút). ⚫︎Khi muốn xin lỗi vì đến trễ: Bạn có thể sử dụng cụm từ "遅れてすみません" (xin lỗi vì đã đến trễ) hoặc "遅れてしまってすみません" (xin lỗi vì đã đến trễ).
おくれます có thể được viết bằng: ⚫︎Hiragana: おくれます ⚫︎Kanji: 遅れます (Chữ Hán: 遅 - TRÌ) Okurigana (phần Hiragana đi kèm với chữ Kanji) luôn là "れます" khi dùng với động từ này. Không có cách viết nào khác.
⚫︎間に合わない (maniawanai): Không kịp, trễ hẹn. ⚫︎遅刻する (chikoku suru): Đến trễ (thường dùng trong trường học hoặc công sở). ⚫︎間に合わず (maniawazu): Không kịp.
⚫︎間に合う (maniau): Kịp giờ, đến đúng giờ. ⚫︎早く着く (hayaku tsuku): Đến sớm.
試験に遅れて、大変でした。 ・Bản dịch: Tôi đã đến trễ buổi thi, thật là vất vả. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã gặp khó khăn vì đến trễ buổi thi.
会議に遅れると、重要な話が聞けません。 ・Bản dịch: Nếu bạn đến trễ cuộc họp, bạn sẽ không nghe được những thông tin quan trọng. ・Giải thích: Câu này giải thích về hậu quả của việc đến trễ cuộc họp.