Nihongo

終電(しゅうでん、shuuden)
- chuyến tàu cuối cùng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUDEN

終電

しゅうでん

終電 (しゅうでん, phiên âm: shuuden) có nghĩa là "chuyến tàu cuối cùng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:chuyến tàu cuối cùng
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

終電 nghĩa là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. Nó dùng để chỉ chuyến tàu cuối cùng trên một tuyến đường sắt hoặc xe buýt. Nếu bạn bỏ lỡ 終電, bạn sẽ không thể về nhà bằng phương tiện giao thông công cộng và phải tìm phương tiện khác như taxi hoặc ở lại qua đêm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日の《終電は何時ですか?》 Dịch: Hôm nay chuyến tàu cuối cùng là mấy giờ? ⚫︎ 《終電に間に合うように急ぎましょう!》 Dịch: Hãy nhanh lên để kịp chuyến tàu cuối cùng! ⚫︎ すみません、電車を乗り過ごして《終電を逃してしまいました。》 Dịch: Xin lỗi, tôi đã lỡ chuyến tàu và bỏ lỡ chuyến tàu cuối cùng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 終電 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc đi lại bằng phương tiện giao thông công cộng vào cuối ngày. Ví dụ: ⚫︎ Hỏi về thời gian 終電. ⚫︎ Nói về việc bạn đang vội để kịp 終電. ⚫︎ Nói về việc bạn đã bỏ lỡ 終電. ⚫︎ Hỏi người khác xem họ có biết về thời gian 終電 hay không.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 終電 được viết bằng kanji (漢字): 終電. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: しゅうでん (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ tương tự để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 最終電車 (さいしゅうでんしゃ): Chuyến tàu cuối cùng (tương tự như 終電) ⚫︎ 最終バス (さいしゅうバス): Chuyến xe buýt cuối cùng

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ thời gian trong ngày để chỉ ra thời điểm không phải là 終電, ví dụ: ⚫︎ 始発 (しはつ): Chuyến tàu đầu tiên ⚫︎ 最初の電車 (さいしょのでんしゃ): Chuyến tàu đầu tiên

Ví dụ câu 1

今夜は飲みすぎたので、《終電に間に合わないかもしれない。》 ・Bản dịch: Tối nay tôi uống quá nhiều nên có lẽ không kịp chuyến tàu cuối cùng. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người có thể bỏ lỡ 終電 do uống quá nhiều rượu.

Ví dụ câu 2

東京駅の《終電はいつも混んでいます。》 ・Bản dịch: Chuyến tàu cuối cùng ở ga Tokyo luôn đông đúc. ・Giải thích: Câu này nói về tình trạng đông đúc của các chuyến tàu cuối cùng ở một nhà ga cụ thể.

Nguồn gốc

終電 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 終 (しゅう): kết thúc, cuối cùng ⚫︎ 電 (でん): điện (trong trường hợp này, dùng để chỉ tàu điện) Do đó, 終電 theo nghĩa đen có nghĩa là "tàu cuối cùng" hoặc "chuyến tàu kết thúc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud