Nihongo

遠足(えんそく、ensoku)
- dã ngoại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ENSOKU

遠足

えんそく

遠足 (えんそく, phiên âm: ensoku) có nghĩa là "dã ngoại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:dã ngoại
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

遠足 là một hoạt động ngoại khóa dành cho học sinh, thường diễn ra trong ngày, với mục đích chính là vui chơi, khám phá và học hỏi bên ngoài môi trường lớp học. Nó có thể là một chuyến đi đến công viên, sở thú, bảo tàng, hoặc các địa điểm khác có ý nghĩa về mặt giáo dục hoặc giải trí. Nó tạo cơ hội cho học sinh tương tác với thiên nhiên, xã hội và văn hóa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日は小学校の遠足です。 ・Bản dịch: Hôm nay là ngày đi 遠足 của trường tiểu học. ⚫︎子供たちは遠足のために、お弁当を作りました。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đã chuẩn bị cơm hộp cho buổi đi 遠足. ⚫︎遠足は、子供たちにとって楽しい一日です。 ・Bản dịch: Buổi đi 遠足 là một ngày vui vẻ đối với bọn trẻ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 遠足 để nói về: ⚫︎ Kế hoạch cho buổi đi chơi ngoại khóa. ⚫︎ Các hoạt động đã diễn ra trong buổi đi chơi. ⚫︎ Cảm xúc và ấn tượng về buổi đi chơi. Lưu ý rằng 遠足 thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, dành cho trẻ em hoặc các hoạt động tập thể.

Cách viết

遠足 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 遠足 ⚫︎ Hiragana: えんそく Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là そく.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các từ tương đương để diễn đạt ý: ⚫︎ 校外学習 (こうがいがくしゅう) - Hoạt động học tập bên ngoài trường học (có thể bao gồm 遠足) ⚫︎ ピクニック - Picnic (có thể xem là một dạng của 遠足) ⚫︎ 遠足日和 (えんそくびより) - Thời tiết đẹp cho buổi đi 遠足

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 遠足 là một hoạt động cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ hoạt động trái ngược, ví dụ: ⚫︎ 授業 (じゅぎょう) - Tiết học, bài học ⚫︎ 学校 (がっこう) - Trường học (thể hiện hoạt động ở trong trường)

Ví dụ câu 1

明日は公園に遠足です。 ・Bản dịch: Ngày mai là ngày đi 遠足 đến công viên. ・Giải thích: Câu này thông báo về kế hoạch đi 遠足 đến công viên vào ngày mai.

Ví dụ câu 2

遠足]の日は、みんなでゲームをして遊びました。 ・Bản dịch: Vào ngày đi 遠足, mọi người đã chơi game và vui chơi. ・Giải thích: Câu này miêu tả những hoạt động diễn ra trong buổi đi 遠足.

Nguồn gốc

Từ "遠" (えん) nghĩa là "xa" hoặc "đường xa" và "足" (そく) nghĩa là "bước chân" hoặc "đi bộ". Vì vậy, từ này ám chỉ việc đi bộ một quãng đường xa để đến một địa điểm nào đó ngoài trường học. Việc đi 遠足 đã trở thành một phần quan trọng trong chương trình học của học sinh, giúp các em trải nghiệm và khám phá thế giới xung quanh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud