Nihongo

英会話(えいかいわ、eikaいwa)
- hội thoại tiếng Anh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

EIKAIWA

英会話

えいかいわ

英会話 (えいかいわ, phiên âm: eikaいwa) có nghĩa là "hội thoại tiếng Anh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:hội thoại tiếng Anh
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

英会話 (えいかいわ) có nghĩa là "giao tiếp tiếng Anh" hoặc "nói chuyện bằng tiếng Anh". Nó thường ám chỉ việc luyện tập kỹ năng nói tiếng Anh thông qua các cuộc trò chuyện. Việc này có thể diễn ra trong các lớp học, các buổi trao đổi ngôn ngữ, hoặc các tình huống giao tiếp thực tế. Nó tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và trôi chảy.英会話 thường được dùng để chỉ việc luyện tập khả năng nói chuyện, chứ không chỉ đơn thuần là học ngữ pháp hay từ vựng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 英会話のレッスンを受けます。 ・Bản dịch: Tôi tham gia các buổi học 英会話. ⚫︎ 週末は友達と英会話を練習します。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi luyện tập 英会話 với bạn bè. ⚫︎ 彼女は英会話がとても上手です。 ・Bản dịch: Cô ấy rất giỏi 英会話.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 英会話 để nói về: ⚫︎ Việc học hoặc luyện tập kỹ năng nói tiếng Anh. ⚫︎ Các lớp học, các buổi trao đổi, hoặc các hoạt động liên quan đến nói tiếng Anh. ⚫︎ Khả năng nói tiếng Anh của một người. 英会話 thường được dùng như một danh từ.

Cách viết

英会話 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 英会話 ⚫︎ Hiragana (cách đọc): えいかいわ Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ sau đây có thể dùng để thay thế trong một số trường hợp: ⚫︎ 英語のスピーチ (Eigo no supiichi): Diễn thuyết bằng tiếng Anh. ⚫︎ 英会話教室 (Eikaiwa kyoushitsu): Lớp học 英会話. ⚫︎ 英語の練習 (Eigo no renshuu): Luyện tập tiếng Anh (nói chung).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

私は来週から英会話のクラスに通います。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đi học lớp 英会話 từ tuần sau. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc bắt đầu một lớp học 英会話.

Ví dụ câu 2

彼は英会話のスキルを向上させたいと思っています。 ・Bản dịch: Anh ấy muốn cải thiện kỹ năng 英会話 của mình. ・Giải thích: Câu này nói về việc muốn nâng cao trình độ 英会話.

Nguồn gốc

英会話 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 英 (Ei): Rút gọn của "Eigo" (tiếng Anh). ⚫︎ 会話 (Kaiwa): Giao tiếp, hội thoại. Do đó, 英会話 có nghĩa là "giao tiếp bằng tiếng Anh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud