駅員(えきいん、ekiin)
- nhân viên nhà ga
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
EKIIN
駅員
えきいん
駅員 (えきいん, phiên âm: ekiin) có nghĩa là "nhân viên nhà ga" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nhân viên nhà ga |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
駅員 có nghĩa là nhân viên nhà ga, người làm việc tại nhà ga. Họ chịu trách nhiệm cho nhiều công việc khác nhau, bao gồm: bán vé, hướng dẫn hành khách, điều hành giao thông tàu, và đảm bảo an toàn tại nhà ga.
⚫︎ 駅員は切符の販売をしています。 ・Dịch: Nhân viên nhà ga đang bán vé. ⚫︎ 道に迷ったので、 駅員に尋ねました。 ・Dịch: Vì tôi bị lạc đường nên tôi đã hỏi nhân viên nhà ga.
Bạn có thể sử dụng 駅員 khi bạn cần đề cập đến những người làm việc tại nhà ga. Bạn có thể hỏi họ về thông tin, mua vé, hoặc nhờ giúp đỡ khi gặp vấn đề.
駅員 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 駅員 ⚫︎ Hiragana: えきいん Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là "員".
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh: ⚫︎ 係員 (kakariin): Nhân viên phụ trách (có thể là ở nhà ga hoặc một địa điểm khác). ⚫︎ 職員 (shokuin): Nhân viên (nói chung).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập với vai trò của 駅員, ví dụ: ⚫︎ 乗客 (jōkyaku): Hành khách.
すみません、次の電車は何時に着きますか? ・Bản dịch: Xin lỗi, chuyến tàu tiếp theo đến lúc mấy giờ ạ? ・Giải thích: Đây là một câu hỏi mà bạn có thể hỏi 駅員 khi bạn muốn biết thông tin về thời gian tàu đến.
切符をなくしてしまったので、駅員さんに相談しました。 ・Bản dịch: Tôi đã làm mất vé, vì vậy tôi đã hỏi ý kiến nhân viên nhà ga. ・Giải thích: Ví dụ này cho thấy việc bạn có thể tìm đến 駅員 để được giúp đỡ khi gặp vấn đề.
駅員 được tạo thành từ: ⚫︎ 駅 (eki): nhà ga ⚫︎ 員 (in): nhân viên, thành viên. Vì vậy, 駅員 nghĩa là "nhân viên nhà ga".