季節(きせつ、kisetsu)
- mùa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KISETSU
季節
きせつ
季節 (きせつ, phiên âm: kisetsu) có nghĩa là "mùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | mùa |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
季節 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "mùa". Nó dùng để chỉ những khoảng thời gian trong năm có đặc điểm thời tiết, khí hậu và các hiện tượng tự nhiên đặc trưng.
⚫︎春の季節 Dịch: Mùa xuân ⚫︎一年には四つの季節があります。 Dịch: Một năm có bốn mùa. ⚫︎夏季節は暑い。 Dịch: Mùa hè thì nóng.
Bạn có thể sử dụng 季節 để nói về: ⚫︎ Tên của các mùa: 春(mùa xuân), 夏(mùa hè), 秋(mùa thu), 冬(mùa đông). ⚫︎ Các hoạt động diễn ra trong từng mùa: 春季節に花見をする。(ngắm hoa anh đào vào mùa xuân). ⚫︎ Đặc điểm thời tiết và khí hậu của từng mùa: 夏の季節は暑いです。(Mùa hè thì nóng). ⚫︎ Cảm xúc liên quan đến từng mùa: 秋の季節は寂しい。(Mùa thu thì buồn).
⚫︎ Kanji: 季節 ⚫︎ Hiragana: きせつ ⚫︎ Katakana: Không có Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "せつ".
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ thời gian liên quan như: ⚫︎ 時期(じき)- thời kỳ, thời điểm. ⚫︎ シーズン - season (mượn từ tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
日本の季節は美しいです。 ・Bản dịch: Các mùa ở Nhật Bản rất đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 季節 để nói về vẻ đẹp của các mùa ở Nhật Bản.
今年の夏季節はとても暑かった。 ・Bản dịch: Mùa hè năm nay rất nóng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 季節 để nói về đặc điểm thời tiết của mùa hè năm nay.
季節 được tạo thành từ hai chữ kanji: 季 (quý) có nghĩa là "mùa" và 節 (tiết) có nghĩa là "tiết". Ghép lại, chúng chỉ những khoảng thời gian trong năm có những đặc điểm riêng biệt.