Nihongo

運転手(うんてんしゅ、unteんshu)
- tài xế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UNTENSHU

運転手

うんてんしゅ

運転手 (うんてんしゅ, phiên âm: unteんshu) có nghĩa là "tài xế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:tài xế
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

運転手 có nghĩa là tài xế, người lái xe. Đó là người có nhiệm vụ điều khiển, vận hành các phương tiện giao thông như ô tô, xe buýt, tàu hỏa, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ バスの運転手さんは、とても親切でした。 ・Dịch: Người tài xế xe buýt rất tốt bụng. ⚫︎ 父はタクシーの運転手をしています。 ・Dịch: Bố tôi làm nghề tài xế taxi. ⚫︎ その運転手は安全運転を心がけています。 ・Dịch: Người tài xế đó luôn chú trọng việc lái xe an toàn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 運転手 trong các tình huống giao tiếp khi muốn nói về người lái xe, đặc biệt là khi đề cập đến công việc hoặc vai trò của họ trong việc điều khiển phương tiện. Từ này có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến các tình huống trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Từ 運転手 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 運転 (vận hành, lái xe) + 手 (tay, người) ⚫︎ Cách viết: 運転手 (うんてんしゅ) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ドライバー (driver): từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa tương tự. ⚫︎ 運転士 (うんてんし - untenshi): thường dùng để chỉ tài xế tàu hoặc xe lửa.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ hành động không lái xe, ví dụ như hành khách (乗客 - jōkyaku).

Ví dụ câu 1

彼は長距離バスの運転手として働いています。 ・Bản dịch: Anh ấy làm tài xế xe buýt đường dài. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ ràng công việc của người đàn ông là tài xế xe buýt.

Ví dụ câu 2

この運転手はベテランで、いつも安全運転です。 ・Bản dịch: Người tài xế này là một người có kinh nghiệm và luôn lái xe an toàn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh kinh nghiệm và phong cách lái xe an toàn của tài xế.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ: 運転 (vận hành, lái xe) và 手 (người, tay). Cả hai từ này đều là từ thuần Nhật, được sử dụng để mô tả người có kỹ năng lái xe.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud