運動します(うんどうします、undoうshimasu)
- vận động
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UNDOU
運動
うんどう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
運動します (うんどうします, phiên âm: undoうshimasu) có nghĩa là "vận động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | vận động |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:undoうshimasu
Hiragana:うんどうします
Thể lịch sự (ます形) | うんどうします運動します。exercise. |
Thể từ điển (辞書形) | 運動するexercise |
Thể liên dụng (て形) | 運動して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 運動しないnot exercise |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 運動したexercised |
Thể kết thúc (終止形) | 運動する。exercise. |
Thể điều kiện (仮定形) | 運動すればif exercise |
Thể ý chí (意志形) | 運動しよう !let's exercise |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 運動しろ !exercise ! |
Giải thích AI
運動します nghĩa là "tập thể dục", "vận động", hoặc "tập luyện". Nó diễn tả hành động thực hiện các hoạt động thể chất để cải thiện sức khỏe hoặc giữ gìn vóc dáng. Đây là một động từ nhóm 3 (irregular verb).
⚫︎ 毎日運動します。 Dịch: Tôi tập thể dục mỗi ngày. ⚫︎ 週末に公園で運動します。 Dịch: Tôi tập thể dục ở công viên vào cuối tuần. ⚫︎ 健康のために、もっと運動します。 Dịch: Để có sức khỏe tốt, tôi sẽ tập thể dục nhiều hơn.
⚫︎ Sử dụng trong các tình huống nói về việc tập thể dục, vận động cơ thể. ⚫︎ Thường đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất (ví dụ: 毎日 - mỗi ngày, よく - thường xuyên, 時々 - thỉnh thoảng) hoặc địa điểm (ví dụ: 公園で - ở công viên, ジムで - ở phòng tập gym). ⚫︎ Có thể dùng với nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ: ◦ Thể ます (masu): 運動します - tập thể dục ◦ Thể た (ta): 運動しました - đã tập thể dục ◦ Thể ない (nai): 運動しません - không tập thể dục ◦ Thể て (te): 運動して - và tập thể dục, đang tập thể dục ◦ Thể từ điển: 運動する - để tập thể dục, việc tập thể dục.
⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 運動 ⚫︎ Đọc: うんどう (hiragana) ⚫︎ Động từ: 運動します (viết kèm hiragana ます) ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ トレーニングします (toreeningu shimasu): tập luyện, training. ⚫︎ エクササイズします (ekusaizaizu shimasu): exercise, tập thể dục. ⚫︎ 体を動かします (karada o ugokashimasu): vận động cơ thể, di chuyển cơ thể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động trái ngược với vận động như: ⚫︎ 休む (yasumu): nghỉ ngơi ⚫︎ 座る (suwaru): ngồi ⚫︎ 寝る (neru): ngủ
毎朝、ジョギングを[運動します]。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi chạy bộ (và tập thể dục). ・Giải thích: Câu này kết hợp hai hoạt động thể chất, vừa chạy bộ vừa ám chỉ việc tập thể dục.
今日は[運動]する時間がない。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi không có thời gian để tập thể dục. ・Giải thích: Sử dụng danh từ 運動 để nói về việc tập thể dục.
Từ "運動" (うんどう) trong tiếng Nhật, nghĩa là "vận động" hoặc "chuyển động". Chữ Hán "運" (un) có nghĩa là "vận chuyển, di chuyển", và "動" (dou) có nghĩa là "chuyển động". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa tổng thể là "vận động" hoặc "tập luyện". Động từ [運動します] được hình thành bằng cách thêm ます (masu) vào sau danh từ.