Nihongo

裏(うら、ura)
- mặt sau

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

URA

裏

うら

裏 (うら, phiên âm: ura) có nghĩa là "mặt sau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:mặt sau
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

裏 có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến "mặt sau", "bên trong", hoặc "bí mật". Nó thường chỉ vị trí, trạng thái hoặc khía cạnh đối lập với cái gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎服の裏 Dịch: Mặt sau của áo. ⚫︎裏の顔 Dịch: Khuôn mặt thật (ẩn giấu), bộ mặt khác. ⚫︎裏口 Dịch: Cửa sau.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi muốn nói về mặt sau, phần bên trong của một vật thể: ví dụ, 服の裏 (mặt sau của áo), 本の裏表紙 (bìa sau của sách). ⚫︎Dùng để chỉ những điều bí mật, ẩn giấu: ví dụ, 裏取引 (giao dịch ngầm), 裏社会 (thế giới ngầm). ⚫︎Dùng để diễn tả một khía cạnh đối lập hoặc khác với bề ngoài: ví dụ, 裏の顔 (bộ mặt khác).

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 裏 ⚫︎Hiragana: うら ⚫︎Không có cách viết bằng katakana thông dụng. ⚫︎Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎背面 (hai mặt sau) ⚫︎内側 (bên trong) ⚫︎隠れた (ẩn giấu) ⚫︎秘密の (bí mật)

Từ trái nghĩa

⚫︎表 (mặt trước, bề mặt) ⚫︎表面 (bề mặt) ⚫︎正面 (mặt chính diện)

Ví dụ câu 1

この布の裏は少し色が薄いです。 ・Bản dịch: Mặt sau của tấm vải này hơi nhạt màu. ・Giải thích: Ở đây, 裏 chỉ phần bên trong (mặt sau) của tấm vải.

Ví dụ câu 2

彼は裏では色々な悪いことをしているらしい。 ・Bản dịch: Hình như anh ta làm nhiều việc xấu sau lưng. ・Giải thích: 裏 ở đây ám chỉ những hành động bí mật, không được tiết lộ.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 裏 bắt nguồn từ hình ảnh chỉ phần phía sau hoặc bên trong của một vật thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud