Nihongo

移ります(うつります、utsurimasu)
- di chuyển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UTSU

移

うつ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

移ります (うつります, phiên âm: utsurimasu) có nghĩa là "di chuyển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:di chuyển
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:utsurimasu

Hiragana:うつります

Thể lịch sự
(ます形)
うつります移ります。move.
Thể từ điển
(辞書形)
移るmove
Thể liên dụng
(て形)
移って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
移らないnot move

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
移ったmoved
Thể kết thúc
(終止形)
移る。move.
Thể điều kiện
(仮定形)
移ればif move
Thể ý chí
(意志形)
移ろう !let's move
Thể mệnh lệnh
(命令形)
移れ !move !
Giải thích AI
Ý nghĩa

移ります移ります có nghĩa là "di chuyển", "chuyển", "lây lan", hoặc "bị ảnh hưởng" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường biểu thị sự thay đổi vị trí, sự thay đổi trạng thái hoặc sự lan truyền của một thứ gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 病気が移ります Translation: Bệnh lây lan. ⚫︎ 引っ越しで、新しい家に移ります Translation: Tôi sẽ chuyển đến nhà mới do chuyển nhà. ⚫︎ 写真の光が移ります Translation: Ánh sáng trong ảnh bị thay đổi (do rung máy hoặc các vấn đề khác)

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng khi nói về việc di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác. ⚫︎ Dùng để nói về việc ai đó/cái gì đó chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác. ⚫︎ Dùng khi nói về sự lây lan của bệnh tật hoặc cảm xúc. ⚫︎ Nên cẩn thận khi dùng vì nghĩa có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: Kanji: 移 (うつ) và hiragana: ります. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana: Luôn luôn là ります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 移動します (idō shimasu): Di chuyển, dời đi (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎ 変わります (kawarimasu): Thay đổi. ⚫︎ 動きます (ugokimasu): Di chuyển (theo nghĩa vật lý). ⚫︎ 転じる (tenjiru): Chuyển, xoay chiều (thường dùng trong văn viết).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong trường hợp "di chuyển" thì có thể là "ở lại" hoặc "dừng lại".

Ví dụ câu 1

風邪が私に[移り]ました。 ・Bản dịch: Cảm lạnh đã lây sang tôi. ・Giải thích: Ở đây, 移り là dạng quá khứ của 移ります, diễn tả sự lây lan của bệnh cảm.

Ví dụ câu 2

会社を[移る]ことを考えています。 ・Bản dịch: Tôi đang nghĩ đến việc chuyển công ty. ・Giải thích: 移る là dạng từ điển của 移ります, dùng để diễn tả ý định thay đổi công ty.

Nguồn gốc

Chữ Hán 移 ban đầu có nghĩa là "dời đi" hoặc "chuyển đi". Ý nghĩa này đã được mở rộng để bao gồm cả sự lây lan và thay đổi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud