打ちます(うちます、uchimasu)
- đánh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
U
打
う
CHI
ち
ち
MA
ま
ま
SU
す
す
打ちます (うちます, phiên âm: uchimasu) có nghĩa là "đánh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | đánh |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:uchimasu
Hiragana:うちます
Thể lịch sự (ます形) | うちます打ちます。hit. |
Thể từ điển (辞書形) | 打つhit |
Thể liên dụng (て形) | 打って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 打たないnot hit |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 打ったhitted |
Thể kết thúc (終止形) | 打つ。hit. |
Thể điều kiện (仮定形) | 打てばif hit |
Thể ý chí (意志形) | 打とう !let's hit |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 打て !hit ! |
Giải thích AI
打ちます có nghĩa là "đánh", "đập", "gõ", hoặc "bắn" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó là dạng -ます (masu) của động từ nguyên thể 打つ (utsu), một động từ nhóm 1 (Godan). ⚫︎ Nó có thể chỉ hành động vật lý như đánh ai đó. ⚫︎ Hoặc chỉ hành động gõ vào một thứ gì đó. ⚫︎ Cũng có thể liên quan đến việc chơi thể thao như đánh bóng. ⚫︎ Hoặc chỉ bắn một thứ gì đó (như súng).
⚫︎ 彼打ちますを打ちます Dịch: Tôi đánh anh ta. ⚫︎ ピアノを打ちます Dịch: Tôi chơi piano (gõ phím piano). ⚫︎ ボールを打ちます Dịch: Tôi đánh bóng.
Bạn sử dụng 打ちます khi muốn diễn tả hành động đánh, đập, gõ hoặc bắn. ⚫︎ Luôn dùng ở dạng lịch sự -ます (masu) khi nói chuyện với người lớn tuổi, người lớn hơn hoặc trong những tình huống trang trọng. ⚫︎ Thay đổi thành dạng khác tùy vào thì (quá khứ, tương lai) và mức độ lịch sự. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ Quá khứ: 打ちました (uchimashita) - Đã đánh ⚫︎ Dạng ngắn (thân mật): 打つ (utsu) - Đánh (không lịch sự)
打ちます được viết: ⚫︎ Bằng hiragana: うちます ⚫︎ Bằng kanji: 打ちます ⚫︎ Kanji chính là 打 (u) - đánh, đập, gõ, bắn. ⚫︎ Phần đuôi -ます là một phần của cách chia động từ, không có kanji riêng. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji): phần lớn là không thay đổi, chỉ thay đổi phần đuôi khi chia động từ.
Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể dùng các từ sau: ⚫︎ 叩きます (tatakimasu) - Đánh, gõ (mang tính mạnh hơn). ⚫︎ 殴ります (nagurimasu) - Đấm, đánh (bằng nắm đấm). ⚫︎ 撃ちます (uchimasu) - Bắn (bằng súng). ⚫︎ ぶつかります (butsukarimasu) - Đâm vào, va chạm. (trong một số trường hợp)
Khó có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 打ちます rất rộng. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 守ります (mamorimasu) - Bảo vệ. ⚫︎ 受けます (ukemasu) - Nhận, lĩnh. (trong một số ngữ cảnh) ⚫︎ Những động từ mang ý nghĩa dừng lại hoặc không hành động.
犯人は警官を打ちます。 ⚫︎ Bản dịch: Tên tội phạm đánh cảnh sát. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 打ちます để chỉ hành động đánh nhau.
メールを打ちます。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi soạn email. ⚫︎ Giải thích: Trong trường hợp này, 打ちます có nghĩa là "gõ" hoặc "soạn" (trên bàn phím).
Từ gốc của 打つ (utsu) có thể bắt nguồn từ thời cổ đại và liên quan đến các hành động vật lý cơ bản như đánh, đập, gõ. Kanji 打 ban đầu hình ảnh hóa hành động này.