動きます(うごきます、ugokimasu)
- chuyển động
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UGO
動
うご
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
動きます (うごきます, phiên âm: ugokimasu) có nghĩa là "chuyển động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | chuyển động |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ugokimasu
Hiragana:うごきます
Thể lịch sự (ます形) | うごきます動きます。move. |
Thể từ điển (辞書形) | 動くmove |
Thể liên dụng (て形) | 動いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 動かないnot move |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 動いたmoved |
Thể kết thúc (終止形) | 動く。move. |
Thể điều kiện (仮定形) | 動けばif move |
Thể ý chí (意志形) | 動こう !let's move |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 動け !move ! |
Giải thích AI
動きます có nghĩa là "hoạt động", "chạy", "chuyển động", hoặc "làm việc". Nó diễn tả hành động của một vật thể, máy móc, hoặc con người thực hiện một chức năng hoặc di chuyển. Nó là dạng *masu* của động từ 動く (ugoku - chuyển động, di chuyển).
⚫︎この時計は動きますか? ・Dịch: Cái đồng hồ này có chạy không? ⚫︎ロボットが動きます。 ・Dịch: Robot hoạt động/chạy. ⚫︎心臓が動きます。 ・Dịch: Trái tim đang đập.
Bạn dùng 動きます khi muốn diễn đạt một vật gì đó đang hoạt động, chạy, hoặc di chuyển. ⚫︎ Ví dụ, bạn có thể dùng để hỏi về hoạt động của máy móc, chẳng hạn như máy giặt hay ô tô. ⚫︎ Cũng có thể dùng để miêu tả các vật thể tự di chuyển, ví dụ như con vật. ⚫︎ Ngoài ra, còn có thể dùng để diễn tả các hoạt động của cơ thể người như tim đập.
Từ này được viết dưới dạng: ⚫︎ Kanji: 動きます ⚫︎ Hiragana: うごきます Không có cách viết khác biệt đáng kể, và cách dùng okurigana (phần đuôi hiragana) là cố định. Các dạng biến đổi khác: ⚫︎ Dạng nguyên thể: 動く ⚫︎ Dạng *te*: 動いて ⚫︎ Dạng *ta*: 動いた ⚫︎ Dạng phủ định: 動きません
⚫︎ 動く (ugoku): chuyển động, di chuyển ⚫︎ 作動する (sakudou suru): hoạt động (đối với máy móc) ⚫︎ 運転する (unten suru): vận hành (xe cộ, máy móc)
⚫︎ 止まります (tomarimasu): dừng lại ⚫︎ 静止する (seishi suru): đứng yên, bất động
このエレベーターは、安全に動きますか? ・Bản dịch: Cái thang máy này có hoạt động an toàn không? ・Giải thích: Câu hỏi về sự an toàn trong hoạt động của thang máy.
パソコンが[動きます]動きました。 ・Bản dịch: Máy tính đã hoạt động. ・Giải thích: Diễn tả rằng máy tính đã khởi động và đang hoạt động.
Động từ 動きます bắt nguồn từ động từ 動く (ugoku), một động từ thuần Nhật (kun'yomi). Kanji 動 (dou) mang nghĩa "chuyển động", "dao động", "hoạt động".