受付(うけつけ、uketsuけ)
- quầy tiếp tân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UKETSUKE
受付
うけつけ
受付 (うけつけ, phiên âm: uketsuけ) có nghĩa là "quầy tiếp tân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | quầy tiếp tân |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
受付 có nghĩa là "quầy lễ tân", "quầy tiếp tân", "bộ phận tiếp tân" hoặc "người tiếp tân". Nó chỉ khu vực hoặc người chịu trách nhiệm đón tiếp, hướng dẫn, và xử lý các yêu cầu ban đầu của khách hàng hoặc người đến. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc đăng ký hoặc nhận thông tin.
⚫︎ホテルの受付 Dịch: Quầy lễ tân khách sạn ⚫︎受付で名前を告げてください Dịch: Vui lòng cho biết tên của bạn tại quầy tiếp tân. ⚫︎受付時間は午前9時から午後5時までです Dịch: Giờ làm việc của bộ phận tiếp tân là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
⚫︎ Bạn sử dụng 受付 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Nơi để đăng ký hoặc nhận thông tin. ⚫︎ Bộ phận hoặc khu vực chịu trách nhiệm đón tiếp và hỗ trợ khách hàng. ⚫︎ Người làm công việc tiếp tân. ⚫︎ Bạn có thể dùng 受付 trong nhiều tình huống khác nhau như khi đến một tòa nhà văn phòng, một bệnh viện, một khách sạn, hoặc một sự kiện nào đó.
⚫︎ Từ 受付 thường được viết bằng chữ Kanji: 受付 ⚫︎ Cách đọc (furigana): うけつけ ⚫︎ Nó có thể được viết bằng hiragana: うけつけ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ フロント (furonto): "Quầy lễ tân" (thường dùng trong khách sạn) ⚫︎ 案内 (annai): "Hướng dẫn, chỉ dẫn" (có thể ám chỉ cả khu vực tiếp tân) ⚫︎ インフォメーション (infōmēshon): "Thông tin" (quầy thông tin)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, các từ chỉ khu vực hoặc bộ phận khác trong một tổ chức có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa rộng, ví dụ: ⚫︎ 会計 (kaikei): "Kế toán" ⚫︎ 事務室 (jimushitsu): "Văn phòng"
病院の受付で、診察券を提示してください。 ・Bản dịch: Vui lòng xuất trình thẻ khám bệnh tại quầy tiếp tân của bệnh viện. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn cách làm khi đến bệnh viện.
イベントの受付は、10時に開きます。 ・Bản dịch: Quầy đăng ký của sự kiện sẽ mở lúc 10 giờ. ・Giải thích: Câu này thông báo thời gian mở cửa của quầy tiếp tân trong một sự kiện.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 受け (uke): hành động "nhận, tiếp nhận" ⚫︎ 付け (tsuke): hành động "gắn, đính, đặt" (trong trường hợp này, nó chỉ ra vị trí). Do đó, 受付 có nghĩa là "nơi tiếp nhận" hoặc "nơi đăng ký".