田舎(いなか、inaka)
- nông thôn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INAKA
田舎
いなか
田舎 (いなか, phiên âm: inaka) có nghĩa là "nông thôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | nông thôn |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
田舎 (いなか - inaka) có nghĩa là "vùng quê", "nông thôn", hoặc "miền quê". Nó thường được dùng để chỉ những khu vực xa thành phố, nơi có ít dân cư, thiên nhiên trù phú, và nhịp sống chậm rãi hơn. 田舎 thường gợi lên hình ảnh về sự yên bình, thanh bình, và gắn liền với truyền thống.
⚫︎彼の田舎 ・Bản dịch: Quê hương của anh ấy. ⚫︎夏休みは田舎に帰ります。 ・Bản dịch: Tôi sẽ về quê vào kỳ nghỉ hè. ⚫︎都会から田舎へ移住する人が増えています。 ・Bản dịch: Số lượng người chuyển từ thành thị về nông thôn đang tăng lên.
Bạn có thể sử dụng 田舎 khi nói về: ⚫︎Địa điểm: Để chỉ nơi bạn sinh ra, lớn lên hoặc nơi bạn có một mối liên kết đặc biệt. ⚫︎Phong cách sống: Để mô tả lối sống yên bình và gần gũi với thiên nhiên ở vùng quê. ⚫︎Sự khác biệt: Để so sánh vùng nông thôn với thành phố (都会 - tokai). ⚫︎Khi ai đó hỏi về quê hương của bạn hoặc nơi bạn đã từng đến.
⚫︎田舎 được viết bằng chữ Hán (kanji). ⚫︎Cách đọc (furigana): いなか (hiragana). ⚫︎Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎故郷 (ふるさと - furusato): Quê hương, quê nhà (thường gợi cảm xúc sâu sắc). ⚫︎地方 (ちほう - chihō): Vùng, miền (có thể chỉ vùng quê hoặc các khu vực khác). ⚫︎農村 (のうそん - nōson): Làng nông thôn.
⚫︎都会 (とかい - tokai): Thành phố. ⚫︎都市 (とし - toshi): Đô thị.
私の田舎は自然が豊かで、とても静かです。 ・Bản dịch: Quê tôi có thiên nhiên trù phú và rất yên tĩnh. ・Giải thích: Câu này mô tả về quê hương của người nói, nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và sự thanh bình.
週末は田舎でのんびり過ごしたい。 ・Bản dịch: Tôi muốn thư giãn ở vùng quê vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn được nghỉ ngơi, thư giãn ở nơi yên bình.
田舎 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎"田" (ta/den): đồng ruộng, ruộng lúa. ⚫︎"舎" (sha): nhà, nơi ở. Ban đầu, nó chỉ những vùng có ruộng lúa và nhà cửa, sau đó dần mở rộng ý nghĩa ra để chỉ vùng quê nói chung.