田舎(いなか、inaka)
- nông thôn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INAKA
田舎
いなか
田舎 (いなか, phiên âm: inaka) có nghĩa là "nông thôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | nông thôn |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INAKA
田舎
いなか
田舎 (いなか, phiên âm: inaka) có nghĩa là "nông thôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | nông thôn |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |