Nihongo

西口(にしぐち、nishiguchi)
- cửa tây

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NISHIGUCHI

西口

にしぐち

西口 (にしぐち, phiên âm: nishiguchi) có nghĩa là "cửa tây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:cửa tây
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

西口 có nghĩa là "cửa [tây]". Nó thường dùng để chỉ lối vào hoặc lối ra nằm ở phía tây của một địa điểm, chẳng hạn như nhà ga, trường học, công viên, hoặc tòa nhà.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 駅の西口 Dịch: Cửa [tây] nhà ga ⚫︎ 大学の西口から入る Dịch: Vào từ cửa [tây] của trường đại học ⚫︎ 西口にはバス停があります Dịch: Có một bến xe buýt ở cửa [tây].

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 西口 khi: ⚫︎ Muốn chỉ địa điểm cụ thể của lối vào hoặc lối ra. ⚫︎ Cần hướng dẫn người khác về vị trí của một địa điểm dựa trên cửa [tây]. ⚫︎ Khi muốn mô tả hướng đi.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 西口 (gồm chữ 西 nghĩa là "tây" và chữ 口 nghĩa là "cửa" hoặc "miệng") ⚫︎ Cách đọc (hiragana): にしぐち ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ chỉ hướng khác như 東口(cửa [đông]), 南口(cửa [nam]), 北口(cửa [bắc]) có thể được sử dụng để chỉ các lối vào/ra khác.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ hướng khác như 東口 (cửa [đông]), 南口 (cửa [nam]), 北口(cửa [bắc]) để chỉ các lối vào/ra đối diện với cửa [tây].

Ví dụ câu 1

すみません、西口はどちらですか? ・Bản dịch: Xin lỗi, cửa [tây] ở đâu ạ? ・Giải thích: Câu hỏi lịch sự để hỏi về vị trí của cửa [tây].

Ví dụ câu 2

西口から出て、まっすぐ歩いてください。 ・Bản dịch: Hãy ra khỏi cửa [tây] và đi thẳng. ・Giải thích: Hướng dẫn người khác về con đường cần đi.

Nguồn gốc

西口 là một từ ghép đơn giản, kết hợp chữ 西 (tây) và chữ 口 (cửa, miệng). Việc sử dụng các chữ chỉ hướng kết hợp với chữ chỉ vị trí như 口 rất phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ các lối vào/ra.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud