以外(いがい、igaい)
- ngoài ra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IGAI
以外
いがい
以外 (いがい, phiên âm: igaい) có nghĩa là "ngoài ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ngoài ra |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
以外 có nghĩa là "ngoài ra", "ngoại trừ", "trừ...ra". Nó dùng để chỉ những thứ không thuộc về một phạm vi, nhóm hoặc tập hợp cụ thể nào đó. Nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để loại trừ chúng.
⚫︎これ以外は全部いらない。 Dịch: Tôi không cần gì ngoài cái này. ⚫︎ 彼は英語以外にも、フランス語とドイツ語を話せます。 Dịch: Anh ấy nói được cả tiếng Pháp và tiếng Đức ngoài tiếng Anh ra. ⚫︎ 週末以外は、いつも図書館で勉強します。 Dịch: Tôi luôn học ở thư viện trừ cuối tuần.
⚫︎ 以外 được sử dụng khi bạn muốn nói về những thứ không bao gồm trong một nhóm hoặc tập hợp. ⚫︎ Nó thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà bạn muốn loại trừ. ⚫︎ Có thể dùng với nhiều loại câu khác nhau, từ câu trần thuật đến câu hỏi.
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana là いがい. ⚫︎ Kanji: 以外 ⚫︎ Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 除く (のぞく) - loại bỏ, trừ ra ⚫︎ ~を除いて (をのぞいて) - ngoại trừ ~ ⚫︎ ~のほかに (の他に) - ngoài ~ ra
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ sự bao gồm, chẳng hạn như: ⚫︎ 全て (すべて) - tất cả ⚫︎ 全部 (ぜんぶ) - toàn bộ
私は、数学以外の科目は全部できます。 ・Bản dịch: Tôi có thể làm được tất cả các môn ngoài toán ra. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng người nói có thể làm được tất cả các môn học khác ngoài môn toán.
この店では、現金以外にクレジットカードも使えます。 ・Bản dịch: Ở cửa hàng này, bạn có thể dùng thẻ tín dụng ngoài tiền mặt. ・Giải thích: Câu này cho biết cửa hàng chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng bên cạnh tiền mặt.
Từ "い (i)" nghĩa là "khác" và "外 (gai)" có nghĩa là "bên ngoài". Ghép lại thành 以外 mang ý nghĩa "ngoài ra", "không thuộc về".