以内(いない、inaい)
- trong vòng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INAI
以内
いない
以内 (いない, phiên âm: inaい) có nghĩa là "trong vòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | trong vòng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INAI
以内
いない
以内 (いない, phiên âm: inaい) có nghĩa là "trong vòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | trong vòng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |