以内(いない、inaい)
- trong vòng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INAI
以内
いない
以内 (いない, phiên âm: inaい) có nghĩa là "trong vòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | trong vòng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
以内 nghĩa là "trong vòng", "không quá", hoặc "ít hơn hoặc bằng". Nó chỉ ra một giới hạn về thời gian, số lượng, hoặc không gian. Nó bao gồm cả giá trị được chỉ định. ⚫︎ Nó thường được sử dụng để thể hiện sự giới hạn, ví dụ như "trong vòng 1 tiếng", "không quá 100 yên". ⚫︎ Khái niệm chính là sự bao gồm của điểm giới hạn.
⚫︎ 3日以内に返信します。 ・Dịch: Tôi sẽ trả lời trong vòng 3 ngày. ⚫︎ この部屋は10人以内しか入れません。 ・Dịch: Phòng này chỉ chứa được tối đa 10 người. ⚫︎ 1000円以内で何か買えますか。 ・Dịch: Tôi có thể mua gì đó trong vòng 1000 yên không?
以内 được sử dụng sau một con số, một khoảng thời gian, hoặc một đơn vị đo lường để chỉ ra giới hạn. Nó thường được dùng trong các tình huống như: ⚫︎ Đưa ra thời hạn (ví dụ: trả lời email trong vòng 24 giờ). ⚫︎ Giới hạn số lượng (ví dụ: chỉ được phép mang theo 2 túi). ⚫︎ Giới hạn chi phí (ví dụ: mua sắm trong ngân sách cho phép). ⚫︎ Nói về khoảng cách (ví dụ: gần ga trong vòng 10 phút đi bộ).
以内 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 以内 ⚫︎ Hiragana: いない Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "ない".
Một số từ có nghĩa tương tự, nhưng sắc thái có thể khác: ⚫︎ まで: "đến", chỉ điểm cuối cùng, thường không bao gồm. ⚫︎ 以下: "trở xuống", "ít hơn hoặc bằng". ⚫︎ 未満: "chưa đến", "ít hơn".
⚫︎ 以上: "trở lên", "lớn hơn hoặc bằng". ⚫︎ より多い: "nhiều hơn".
試験時間は2時間以内です。 ・Bản dịch: Thời gian làm bài kiểm tra là trong vòng 2 tiếng. ・Giải thích: Câu này giới hạn thời gian làm bài.
この本は300ページ以内です。 ・Bản dịch: Cuốn sách này có ít hơn hoặc bằng 300 trang. ・Giải thích: Câu này chỉ ra giới hạn số trang của cuốn sách.
Từ này được tạo thành từ chữ Kanji 以 (với ý nghĩa "bằng", "với") và 内 (có nghĩa là "trong", "bên trong"). Việc kết hợp chúng tạo ra ý nghĩa là "trong phạm vi" hoặc "trong giới hạn của".