Nihongo

意味(いみ、imi)
- ý nghĩa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

IMI

意味

いみ

意味 (いみ, phiên âm: imi) có nghĩa là "ý nghĩa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:ý nghĩa
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

意味の (imi) có nghĩa là "ý nghĩa", "nghĩa", "điều có ý nghĩa", "tầm quan trọng". Nó diễn tả nội dung, thông điệp, giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó. Nó có thể áp dụng cho từ ngữ, câu văn, sự kiện, hành động, hoặc bất kỳ khái niệm nào khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ この言葉の意味がわからない。 Dịch: Tôi không hiểu ý nghĩa của từ này. ⚫︎ 人生の意味を探している。 Dịch: Tôi đang tìm kiếm ý nghĩa của cuộc sống. ⚫︎ それはどういう意味ですか。 Dịch: Điều đó có nghĩa là gì?

Cách sử dụng

意味は được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để hỏi hoặc giải thích về ý nghĩa của một điều gì đó. ⚫︎Khi bạn không hiểu một từ hoặc một câu, bạn có thể hỏi 意味は gì. ⚫︎Khi bạn muốn giải thích ý nghĩa của một vấn đề, bạn có thể dùng 意味を nói. ⚫︎Nó cũng có thể được dùng để bày tỏ sự quan trọng của một việc gì đó.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 意味 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): いみ ⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta cũng có thể dùng イミ (katakana) để nhấn mạnh hoặc trong các ngữ cảnh đặc biệt. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 内容 (ないよう - naiyou): nội dung ⚫︎ 意義 (いぎ - igi): ý nghĩa, tầm quan trọng ⚫︎ 意味合い (いみあい - imiai): ý nghĩa, sắc thái ⚫︎ 趣旨 (しゅし - shushi): mục đích, ý định

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng: ⚫︎ 無意味 (むいみ - muimi): vô nghĩa, không có ý nghĩa ⚫︎ 無価値 (むかち - mukachi): vô giá trị

Ví dụ câu 1

この映画の意味は深く、考えさせられる。 ・Bản dịch: Ý nghĩa của bộ phim này rất sâu sắc và đáng để suy ngẫm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 意味 để nói về giá trị và thông điệp của bộ phim.

Ví dụ câu 2

彼女の言葉には、隠された意味があるように感じた。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy như có một ý nghĩa ẩn giấu trong những lời cô ấy nói. ・Giải thích: Câu này sử dụng 意味 để nói về một ý nghĩa không được thể hiện rõ ràng.

Nguồn gốc

意味は bắt nguồn từ chữ Hán 意 (ý - ý) và chữ Hán 味 (vị - vị). ⚫︎ 意 biểu thị ý định, suy nghĩ, ý tưởng. ⚫︎ 味 ban đầu có nghĩa là hương vị, nhưng sau đó phát triển để chỉ "ý nghĩa" hoặc "sự tinh tế". Khi kết hợp lại, 意味 trở thành "ý nghĩa" hoặc "nội dung có ý nghĩa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud