交差点(こうさてん、kousaten)
- ngã tư
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUSATEN
交差点
こうさてん
交差点 (こうさてん, phiên âm: kousaten) có nghĩa là "ngã tư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ngã tư |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUSATEN
交差点
こうさてん
交差点 (こうさてん, phiên âm: kousaten) có nghĩa là "ngã tư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ngã tư |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |