Nihongo

信号(しんごう、shingou)
- đèn tín hiệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINGOU

信号

しんごう

信号 (しんごう, phiên âm: shingou) có nghĩa là "đèn tín hiệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:đèn tín hiệu
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

信号

có nghĩa là đèn hiệu giao thông hoặc tín hiệu. Nó dùng để chỉ hệ thống đèn điều khiển giao thông tại các ngã tư, trên đường, hoặc trong các tình huống khác để hướng dẫn người đi bộ và người lái xe. ⚫︎ Nó cũng có thể dùng để chỉ tín hiệu trong nhiều lĩnh vực khác nhau, ví dụ như trong hàng hải, đường sắt, hoặc thậm chí là tín hiệu thông tin. ⚫︎ Nói chung,

信号

chỉ ra một dấu hiệu hoặc thông báo để hướng dẫn hoặc cảnh báo. Ví dụ cụ thể

⚫︎赤信号 ・Bản dịch: Đèn đỏ ⚫︎信号を 守る ・Bản dịch: Tuân thủ đèn hiệu giao thông ⚫︎あの角に信号があります。 ・Bản dịch: Có đèn giao thông ở góc kia.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 信号 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến giao thông hoặc các hệ thống tín hiệu khác. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về đèn giao thông hoặc các hệ thống báo hiệu. ⚫︎ Khi bạn muốn đưa ra chỉ dẫn liên quan đến các loại tín hiệu. ⚫︎ Khi bạn thảo luận về an toàn giao thông.

Cách viết

信号 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ Hán: 信号 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しんごう ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Đèn giao thông (đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt) ⚫︎ Tín hiệu (trong một số ngữ cảnh)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 信号 là một khái niệm chỉ về các tín hiệu. Tuy nhiên, nếu muốn nói về việc bỏ qua hoặc không tuân thủ đèn hiệu, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ Vi phạm đèn giao thông ⚫︎ Bỏ qua tín hiệu

Ví dụ câu 1

交差点に近づくと、信号の色を確認してください。 ・Bản dịch: Hãy kiểm tra màu đèn giao thông khi bạn đến gần ngã tư. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát màu đèn giao thông trước khi đi qua ngã tư.

Ví dụ câu 2

信号が変わる前に、交差点を通過しました。 ・Bản dịch: Tôi đã đi qua ngã tư trước khi đèn giao thông thay đổi. ・Giải thích: Câu này mô tả việc hoàn thành việc vượt qua ngã tư trước khi đèn chuyển sang màu khác.

Nguồn gốc

信号》 là một từ ghép Hán-Nhật. ⚫︎ 信 (shin) nghĩa là "tin tưởng", "tín hiệu", "thông tin". ⚫︎ 号 (gou) nghĩa là "hiệu", "dấu hiệu", "số hiệu". Khi kết hợp lại, 信号 chỉ một loại thông báo hoặc tín hiệu để chỉ dẫn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud