Nihongo

社員(しゃいん、shain)
- nhân viên công ty

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHAIN

社員

しゃいん

社員 (しゃいん, phiên âm: shain) có nghĩa là "nhân viên công ty" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:nhân viên công ty
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

社員 có nghĩa là nhân viên, nhân viên công ty, hoặc thành viên của một công ty. Từ này thường dùng để chỉ những người làm việc chính thức trong một công ty, không phải là những người làm bán thời gian hoặc hợp đồng ngắn hạn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私は会社の社員です。 Dịch: Tôi là nhân viên của công ty. ⚫︎あの社員はとても優秀です。 Dịch: Nhân viên đó rất giỏi. ⚫︎社員旅行に参加しますか? Dịch: Bạn có tham gia chuyến du lịch của nhân viên không?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 社員 để nói về: ⚫︎Vị trí công việc của một người. ⚫︎Đặc điểm của một nhóm người làm việc cùng nhau trong một công ty. ⚫︎Sự kiện hoặc hoạt động liên quan đến nhân viên công ty. Từ này thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn.

Cách viết

Từ 社員 được viết bằng: ⚫︎Kanji: 社員 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): しゃいん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 従業員 (じゅうぎょういん): Nhân viên (tổng quát hơn, bao gồm cả bán thời gian và hợp đồng) ⚫︎ 会社員 (かいしゃいん): Nhân viên công ty ⚫︎ メンバー (member): Thành viên (thường dùng trong bối cảnh các tổ chức, câu lạc bộ) ⚫︎ スタッフ (staff): Nhân viên (dùng trong bối cảnh làm việc nhóm, ví dụ nhân viên cửa hàng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 経営者 (けいえいしゃ): Người quản lý, người điều hành ⚫︎ 役員 (やくいん): Giám đốc, ban điều hành ⚫︎ アルバイト (arubaito): Người làm thêm, bán thời gian ⚫︎ パート (pāto): Người làm bán thời gian

Ví dụ câu 1

彼は新しい会社の社員になりました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã trở thành nhân viên của công ty mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 社員 để chỉ việc anh ta đã chính thức làm việc cho một công ty.

Ví dụ câu 2

社員一同、皆様のご健勝をお祈りいたします。 ・Bản dịch: Toàn thể nhân viên xin chúc quý vị luôn mạnh khỏe. ・Giải thích: Câu này thường dùng trong các lời chào trang trọng của công ty.

Nguồn gốc

Từ 社員 được tạo thành từ: ⚫︎ 社 (しゃ): Công ty, xã hội ⚫︎ 員 (いん): Thành viên, người Ghép lại để tạo thành nghĩa "thành viên của công ty", tức là "nhân viên".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud