教師(きょうし、kyoushi)
- giáo viên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUSHI
教師
きょうし
教師 (きょうし, phiên âm: kyoushi) có nghĩa là "giáo viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | giáo viên |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
教師 教師 có nghĩa là "giáo viên" hoặc "giảng viên" trong tiếng Việt. Đây là người có trách nhiệm giảng dạy, truyền đạt kiến thức và hướng dẫn học sinh, sinh viên trong các cơ sở giáo dục như trường học, đại học. 教師 còn có thể chỉ những người làm công việc giảng dạy nói chung, không nhất thiết phải trong môi trường chính quy.
⚫︎彼は中学校の英語の教師です。 Dịch: Anh ấy là giáo viên tiếng Anh ở trường trung học cơ sở. ⚫︎大学の教師として、私は学生を指導します。 Dịch: Với tư cách là giảng viên đại học, tôi hướng dẫn sinh viên.
Bạn sử dụng 教師 để chỉ những người có công việc giảng dạy, truyền đạt kiến thức cho người khác. Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các văn bản trang trọng.
⚫︎ Kanji: 教師 ⚫︎ Hiragana: きょうし ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana. Cách viết không có sự thay đổi hay biến thể trong cách viết của từ này.
⚫︎ 先生 (せんせい): Có nghĩa là "thầy giáo", "cô giáo", thường dùng để thể hiện sự tôn trọng. ⚫︎ 教授 (きょうじゅ): Giáo sư (trong trường đại học). ⚫︎ 講師 (こうし): Giảng viên.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến lĩnh vực khác: ⚫︎ 生徒 (せいと): Học sinh. ⚫︎ 学生 (がくせい): Sinh viên.
彼女は熱心な教師で、生徒たちから尊敬されています。 ・Bản dịch: Cô ấy là một giáo viên nhiệt tình và được học sinh tôn trọng. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ vai trò và phẩm chất của một 教師.
彼は長年、小学校の教師として勤務しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm việc nhiều năm với tư cách là giáo viên tiểu học. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh thời gian và kinh nghiệm làm việc của một 教師.
教師 là một từ ghép Hán-Nhật, được tạo thành từ chữ "教" (giáo - dạy) và chữ "師" (sư - thầy). Việc ghép hai chữ này lại thể hiện rõ ý nghĩa của từ, đó là người dạy học, người hướng dẫn.