Nihongo

看護師(かんごし、kangoshi)
- y tá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANGOSHI

看護師

かんごし

看護師 (かんごし, phiên âm: kangoshi) có nghĩa là "y tá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:y tá
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

看護師 看護師 có nghĩa là "y tá" hoặc "điều dưỡng viên" trong tiếng Việt. Đây là một chuyên gia y tế được đào tạo để chăm sóc bệnh nhân, hỗ trợ bác sĩ và thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến sức khỏe. Công việc của 看護師看護師 bao gồm theo dõi tình trạng bệnh nhân, ghi chép thông tin y tế, quản lý thuốc, hỗ trợ các thủ tục y tế và cung cấp sự chăm sóc về thể chất và tinh thần cho bệnh nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は優秀な 看護師看護師です。 Dịch: Cô ấy là một y tá giỏi. ⚫︎病院には多くの 看護師看護師 がいます。 Dịch: Có nhiều y tá trong bệnh viện. ⚫︎ 看護師看護師 は患者さんの世話をします。 Dịch: Y tá chăm sóc bệnh nhân.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 看護師看護師 để chỉ người làm nghề y tá hoặc điều dưỡng viên trong bất kỳ ngữ cảnh nào liên quan đến chăm sóc sức khỏe, bệnh viện, phòng khám, hoặc các cơ sở y tế khác. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các tình huống chuyên nghiệp.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 看護師看護師 ⚫︎ Hiragana: かんごし ⚫︎ Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng kanji 看護師看護師. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta có thể viết bằng hiragana nếu muốn nhấn mạnh tính chất của từ hoặc trong các ngữ cảnh không trang trọng. Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là "し".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Điều dưỡng viên (Tiếng Việt) ⚫︎ Y tá (Tiếng Việt)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét các từ chỉ những người làm việc trong các ngành nghề khác trong lĩnh vực y tế, ví dụ như: ⚫︎ 医師 (いし - ishi): Bác sĩ

Ví dụ câu 1

田中さんは 看護師看護師 として10年以上の経験があります。 ・Bản dịch: Chị Tanaka có hơn 10 năm kinh nghiệm làm y tá. ・Giải thích: Câu này cho thấy kinh nghiệm làm việc của một người trong vai trò là y tá.

Ví dụ câu 2

新しい 看護師看護師 さんはとても親切です。 ・Bản dịch: Các y tá mới rất tốt bụng. ・Giải thích: Câu này mô tả tính cách của những y tá mới vào nghề.

Nguồn gốc

看護師看護師 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 看護 (kango) có nghĩa là "chăm sóc" hoặc "điều dưỡng". ⚫︎ 師 (shi) là một hậu tố chỉ người làm một nghề nghiệp cụ thể, trong trường hợp này là người thực hành chăm sóc sức khỏe.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud