弱い(よわい、yowai)
- yếu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOWA
弱
よわ
I
い
い
弱い (よわい, phiên âm: yowai) có nghĩa là "yếu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | yếu |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | よわい弱い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 弱いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 弱く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 弱くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 弱かった |
Thể kết thúc (終止形) | 弱い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 弱ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 弱さ |
Giải thích AI
弱い có nghĩa là "yếu", "yếu đuối", "kém". Từ này dùng để chỉ sự thiếu sức mạnh, sức bền, khả năng, hoặc hiệu quả trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó có thể áp dụng cho người, vật, hoặc các khái niệm trừu tượng.
⚫︎ 彼は体が弱い。 Dịch: Anh ấy yếu về thể chất. ⚫︎ この機械は弱いです。 Dịch: Máy này yếu. (ví dụ máy móc có hiệu suất không cao) ⚫︎ 彼女は精神的に弱い。 Dịch: Cô ấy yếu đuối về mặt tinh thần.
⚫︎ Dùng để mô tả sức khỏe thể chất yếu. ⚫︎ Dùng để nói về điểm yếu của một người trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Dùng để chỉ vật gì đó không bền, dễ hỏng. ⚫︎ Dùng để diễn tả sự không hiệu quả, không mạnh mẽ trong các khái niệm trừu tượng. ⚫︎ Khi sử dụng, bạn có thể thêm các trạng từ như "rất" (とても) hoặc "hơi" (ちょっと) để nhấn mạnh mức độ yếu.
⚫︎ Chữ kanji: 弱い ⚫︎ Cách đọc (hiragana): よわい ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (よわい) không có biến thể.
⚫︎ 非力 (ひりき): Bất lực, không có sức mạnh. ⚫︎ 虚弱 (きょじゃく): Ốm yếu, yếu đuối về thể chất. ⚫︎ 貧弱 (ひんじゃく): Yếu kém, kém cỏi (ví dụ: về tài chính, nguồn lực). ⚫︎ 脆い (もろい): Giòn, dễ vỡ, yếu đuối (về mặt vật chất).
⚫︎ 強い (つよい): Mạnh mẽ, khỏe mạnh. ⚫︎ 丈夫 (じょうぶ): Khỏe, bền. ⚫︎ 頑丈 (がんじょう): Vững chắc, bền bỉ.
彼は弱いので、すぐに風邪をひきます。 ・Bản dịch: Anh ấy yếu nên dễ bị cảm lạnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 弱い để miêu tả sức khỏe yếu của ai đó, dễ bị ốm.
このパソコンは性能が弱い。 ・Bản dịch: Máy tính này có hiệu suất kém. ・Giải thích: Sử dụng 弱い để nói về hiệu suất không tốt của một thiết bị.
Từ "弱い" bắt nguồn từ chữ kanji "弱" (nhược) có nghĩa là "yếu" và được thêm hậu tố "い" để trở thành tính từ.