強い(つよい、tsuyoi)
- mạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUYO
強
つよ
I
い
い
強い (つよい, phiên âm: tsuyoi) có nghĩa là "mạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | mạnh |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | つよい強い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 強いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 強く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 強くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 強かった |
Thể kết thúc (終止形) | 強い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 強ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 強さ |
Giải thích AI
強い nghĩa là "mạnh", "khỏe", "tốt" hoặc "khả năng cao" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thể hiện sự có sức mạnh, sự bền bỉ, khả năng vượt trội hoặc sự tác động lớn. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho người, vật, tình huống, hoặc cảm xúc. ⚫︎ Có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
⚫︎彼は強い男だ。 ・Dịch: Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ. ⚫︎この薬は強い効果がある。 ・Dịch: Thuốc này có tác dụng mạnh. ⚫︎彼女は精神的に強い。 ・Dịch: Cô ấy mạnh mẽ về tinh thần.
⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả sức mạnh thể chất, sức mạnh tinh thần, khả năng, tác dụng, hoặc sự kiên cường. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự nổi trội, bền bỉ, hoặc ảnh hưởng lớn. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả con người đến miêu tả đồ vật hoặc sự việc.
⚫︎ Chữ viết: Kanji: 強い, Hiragana: つよい ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài Kanji và Hiragana. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "い" (i).
⚫︎ パワフル (pawafuru): Mạnh mẽ (theo kiểu năng lượng, sức mạnh). ⚫︎ 丈夫 (じょうぶ - joubu): Bền, chắc chắn, khỏe mạnh (dùng cho vật hoặc người). ⚫︎ 力強い (ちからづよい - chikarazuyoi): Khỏe mạnh, đầy sức lực. ⚫︎ 強固 (きょうこ - kyouko): Vững chắc, kiên cố. ⚫︎ 頑丈 (がんじょう - ganjou): Vững chắc, khỏe mạnh (thường dùng cho vật).
⚫︎ 弱い (よわい - yowai): Yếu, yếu đuối. ⚫︎ ひ弱い (ひよわい - hiyowai): Mỏng manh, yếu đuối (thường dùng cho người). ⚫︎ 非力 (ひりき - hiriki): Không có sức mạnh, yếu ớt.
彼は強いチームのリーダーだ。 ・Bản dịch: Anh ấy là người lãnh đạo của một đội mạnh. ・Giải thích: 強い ở đây chỉ sự mạnh mẽ của đội (có thể về kỹ năng, kinh nghiệm, hoặc thành tích).
このパソコンは強いセキュリティ機能を持っている。 ・Bản dịch: Máy tính này có các tính năng bảo mật mạnh mẽ. ・Giải thích: 強い ở đây mô tả tính năng bảo mật của máy tính là rất tốt.
Từ "強 (つよ - tsuyo)" (mạnh mẽ, khỏe) và hậu tố tính từ "い (i)".