多い(おおい、oおi)
- nhiều
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OO
多
おお
I
い
い
多い (おおい, phiên âm: oおi) có nghĩa là "nhiều" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | nhiều |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | おおい多い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 多いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 多く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 多くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 多かった |
Thể kết thúc (終止形) | 多い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 多ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 多さ |