少ない(すくない、sukunai)
- ít
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUKU
少
すく
NA
な
な
I
い
い
少ない (すくない, phiên âm: sukunai) có nghĩa là "ít" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | ít |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | すくない少ない |
Thể lịch sự (丁寧形) | 少ないです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 少なく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 少なくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 少なかった |
Thể kết thúc (終止形) | 少ない。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 少なければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 少なさ |
Giải thích AI
少ない có nghĩa là "ít", "thiếu", hoặc "không nhiều". Nó diễn tả số lượng, mức độ hoặc tần suất ở mức độ thấp. ⚫︎ Nó là một tính từ い (i-adjective) trong tiếng Nhật. ⚫︎ Hình thái của nó thay đổi theo ngữ pháp (ví dụ: 少なくない - không ít, 少なかった - đã ít). ⚫︎ 少ない thường được dùng để chỉ số lượng cụ thể của một vật, sự việc nào đó không nhiều.
⚫︎お金が少ない ・Dịch: Tiền ít. ⚫︎時間は少ないです ・Dịch: Thời gian ít. ⚫︎友達が少ないです ・Dịch: Bạn bè ít.
⚫︎ Dùng để mô tả số lượng của danh từ đi kèm. ⚫︎ Có thể dùng trực tiếp trước danh từ (ví dụ: 少ない人 - người ít) hoặc đi cùng với các trợ từ khác (ví dụ: 時間が少ないから… - vì thời gian ít nên...). ⚫︎ Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ trang trọng đến thân mật.
⚫︎ Chữ viết: 少ない (hiragana) hoặc 少ない (kanji) ⚫︎ Kanji: 少 (thiểu - ít) + ない (không) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ない.
⚫︎ わずか (tầm thường, chỉ một chút) ⚫︎ 少し (một chút) ⚫︎ 僅か (ít, nhỏ) ⚫︎ Tùy vào ngữ cảnh, có thể dùng các từ tương đương khác để diễn đạt ý.
⚫︎ 多い (nhiều) ⚫︎ たくさん (rất nhiều) ⚫︎ 大量 (số lượng lớn)
少ないチャンスを活かしましょう。 ・Bản dịch: Hãy tận dụng những cơ hội ít ỏi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 少ない để chỉ số lượng cơ hội không nhiều.
彼には経験が少ないです。 ・Bản dịch: Anh ấy có ít kinh nghiệm. ・Giải thích: Sử dụng 少ない để miêu tả số lượng kinh nghiệm.
Từ "少" (thiểu) có nghĩa là "ít" và "ない" là hình thức phủ định của động từ "aru" (có), thể hiện sự "không có" hoặc "không nhiều".