速い(はやい、hayai)
- nhanh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAYA
速
はや
I
い
い
速い (はやい, phiên âm: hayai) có nghĩa là "nhanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | nhanh |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | はやい速い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 速いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 速く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 速くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 速かった |
Thể kết thúc (終止形) | 速い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 速ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 速さ |
Giải thích AI
速い có nghĩa là "nhanh", "mau", hoặc "sớm". Nó là một tính từ い (い-adjective) dùng để mô tả tốc độ hoặc thời gian. Nó có thể được sử dụng để nói về tốc độ di chuyển, tốc độ thực hiện một hành động, hoặc thời điểm xảy ra một sự việc.
⚫︎ 彼は速いです。 ・Dịch: Anh ấy nhanh. ⚫︎ この電車は速いですね! ・Dịch: Tàu này nhanh thật đấy! ⚫︎ 宿題を速く終えたい。 ・Dịch: Tôi muốn hoàn thành bài tập về nhà nhanh chóng.
⚫︎ Sử dụng 速い để mô tả một vật, người hoặc sự việc di chuyển, xảy ra hoặc được thực hiện với tốc độ cao. ⚫︎ Khi muốn nhấn mạnh hoặc nói rõ hơn về hành động, có thể dùng dạng trạng từ của 速い là 速く (hayaku). ⚫︎ Có thể kết hợp 速い với các từ khác để tạo thành các cụm từ thể hiện mức độ nhanh. Ví dụ: とても速い (tột độ nhanh), 非常に速い (cực kỳ nhanh).
⚫︎ Chữ viết: 速い ⚫︎ Cách đọc (hiragana): はやい ⚫︎ Kanji: 速い (cách viết phổ biến nhất) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji): Luôn là い.
⚫︎ 早い (hayai) - có thể có nghĩa tương tự "sớm" về thời gian. ⚫︎ 素早い (subayai) - nhanh nhẹn, lẹ làng (thường dùng cho hành động). ⚫︎ 迅速な (jinsoku na) - nhanh chóng, mau lẹ (thường dùng trong công việc, tình huống cần sự nhanh nhẹn).
⚫︎ 遅い (osoi) - chậm, trễ.
彼は速い車を持っています。 ・Bản dịch: Anh ấy có một chiếc xe hơi nhanh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 速い để mô tả tốc độ của chiếc xe.
彼女は速く走ります。 ・Bản dịch: Cô ấy chạy nhanh. ・Giải thích: Ở đây, 速く (dạng trạng từ) được sử dụng để mô tả cách cô ấy chạy.
Hiện chưa rõ nguồn gốc cụ thể của từ 速い. Tuy nhiên, chữ kanji 速 (tốc) kết hợp với âm い để tạo thành một tính từ mô tả tốc độ.