速い(はやい、hayai)
- nhanh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAYA
速
はや
I
い
い
速い (はやい, phiên âm: hayai) có nghĩa là "nhanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | nhanh |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | はやい速い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 速いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 速く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 速くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 速かった |
Thể kết thúc (終止形) | 速い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 速ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 速さ |